Al Ittihad vs Future FC
Tỷ số chung cuộc: Al Ittihad 1-2 Future FC tại Premier League, 14 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ittihad thắng 1, hòa 4, Future FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 2
- Phong độ
- DDLWW Al Ittihad
- LDWLW Future FC
- 5' 0-1 M. Helal11m
- 45'+2 Ali El Fil
- 45' 0-2 M. Rizk · A. Fawzi
- HT0-2
- 46' ▲ N. Alaa ▼ M. Agib
- 46' ▲ A. Eid ▼ F. Akem
- 56' ▲ G. Mohamed ▼ M. Mosaad
- 58' Mahmoud Genesh
- 63' Arnold Eba
- 63' ▲ F. Farid ▼ Canaria
- 64' Mohamed Helal
- 67' Mohamed Desouki
- 69' Mostafa Ibrahim
- 70' ▲ A. Redjem ▼ A. Eba
- 71' ▲ R. El Metwaly ▼ M. Helal
- 73' ▲ H. Balaha ▼ M. Tony
- 85' ▲ S. Isaac ▼
- 85' ▲ M. Mamdouh ▼ H. Hassan
- 86' ▲ E. Hamdi ▼ M. Rizk
- 90' F. Farid · A. Liadi 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 16M. Genesh 6.3
- 15A. Liadi ⇢ 7.2
- 6M. Shabana 6.9
- 5M. Ibrahim 6.7
- 17K. El Deeb 6.3
- 8N. Naser 6.3
- 13M. Tony ▼ 73' 6.2
- 10M. Agib ▼ 46' 6.0
- 41Canaria ▼ 63'
- 28F. Akem ▼ 46' 6.2
- 18J. Ebuka 6.9
Dự bị 9
- 1S. Soliman
- 12M. Samy
- 88A. Mahmoud
- 11H. Balaha ▲ 73' 6.7
- 19N. Alaa ▲ 46' 6.7
- 23S. Isaac ▲ 85' 6.2
- 33A. Eid ▲ 46' 6.9
- 9F. Farid ⚽ ▲ 63' 8.3
- 20B. Aubame
- 1Gabaski
- 77A. Fawzi ⇢ 7.2
- 4M. Rizk ⚽ ▼ 86' 8.6
- 6A. Elfil 6.2
- 3M. Desouki 6.7
- 19M. Mosaad ▼ 56' 6.9
- 12A. Youssef 6.9
- 17A. Shika 7.3
- 38A. Eba ▼ 70' 6.2
- 18H. Hassan ▼ 85' 6.9
- 25M. Helal ⚽ ▼ 71' 7.9
Dự bị 9
- 16K. Emad
- 5T. Mohamed
- 21M. Shaaban
- 7F. Walid
- 20E. Hamdi ▲ 86' 6.3
- 27G. Mohamed ▲ 56' 6.9
- 33R. El Metwaly ▲ 71' 6.2
- 35M. Mamdouh ▲ 85' 6.3
- 28A. Redjem ▲ 70' 6.9
Thống kê
02⚑7
⚑340
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm6
2Trúng đích3
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
403Chuyền bóng331
329Chuyền chính xác259
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
29Ghi được26
38Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận0.79
12Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai18