Al Ittihad vs Future FC
Tỷ số chung cuộc: Al Ittihad 0-0 Future FC tại Premier League, 25 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ittihad thắng 1, hòa 4, Future FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 6
- Sân vận động
- Alexandria Stadium, Alexandria
- Phong độ
- DDLWW Al Ittihad
- LDWLW Future FC
- 6' Benjamin Bernard Boateng
- 7' Benjamin Bernard Boateng
- HT0-0
- 46' ▲ Ahmed Ayman ▼ Mostafa Ibrahim
- 62' ▲ Naser Naser ▼ Filipe Nascimento
- 62' ▲ Abdel Ghani Mohamed ▼ E. Apeh
- 68' Mahmoud Metwaly
- 69' ▲ Ahmed Kabaka ▼ Abdallah Hafez
- 70' ▲ Mohamed Mossad ▼ F. Okenabirhie
- 78' ▲ M. Amissi ▼ Bassem Ali
- 90' ▲ Amr Gomaa ▼ B. Boateng
- 90' ▲ Amr El Sisi ▼ Ali Zaazaa
- FT0-0
Đội hình
- 16Sobhi Soliman 7.2
- 5Mostafa Ibrahim ▼ 46' 6.9
- 6Mahmoud Shabana 7.7
- 14Mahmoud Metwaly 7.2
- 33Marwan Dawoud 7.7
- 18S. Moro 7.2
- 19E. Apeh ▼ 62' 6.9
- 17Karim El Deeb 7.3
- 23Filipe Nascimento ▼ 62' 7.0
- 7B. Boateng ▼ 90' 6.6
- 9Fady Farid 7.0
Dự bị 9
- 15Ahmed Ayman ▲ 46' 6.9
- 8Naser Naser ▲ 62' 6.5
- 22Abdel Ghani Mohamed ▲ 62' 6.7
- 30Amr Gomaa ▲ 90'
- 66Mohamed El Maghraby
- 99Islam Samir
- 12Omar El Wahsh
- 4Ahmed El Shimi
- 25Ahmed Daador
- 16Mahmoud Gennesh 7.0
- 2Bassem Ali ▼ 78' 7.0
- 6Ali Elfeel 6.9
- 33Abdel Rahman Rashdan 6.9
- 3Mohamed Desouki 7.2
- 11Abdallah Hafez ▼ 69' 7.3
- 27Ghanam Mohamed 6.7
- 22Ali Zaazaa ▼ 90' 6.9
- 13J. Ngwem 6.3
- 20E. Sakala 6.6
- 18F. Okenabirhie ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 34Ahmed Kabaka ▲ 69' 6.3
- 19Mohamed Mossad ▲ 70' 6.2
- 23M. Amissi ▲ 78' 6.9
- 7Amr El Sisi ▲ 90'
- 25Mohamed Sabry
- 26Mohamed Magdy Abdelfattah
- 24Khaled Reda
- 57I. Ajasa
- 38A. Eba
Thống kê
02⚑6
⚑200
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm10
1Trúng đích3
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
6Phạt góc2
6Việt vị3
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
388Chuyền bóng415
302Chuyền chính xác331
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
29Trận đấu35
14Ghi được31
28Thủng lưới43
0.48Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới13
4Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai25