Future FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ittihad

Future FC vs Al Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Future FC 1-0 Al Ittihad tại Premier League, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Future FC thắng 5, hòa 4, Al Ittihad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
DLDWL Future FC
DDLWW Al Ittihad
  1. 4' Ahmed Youssef
  2. 13' Aubin Kouamé
  3. 13' Abdel Rahman Rashdan Ali Fawzi
  4. 33' Mohamed El-Maghrabi
  5. HT0-0
  6. 46' Islam Samir A. Kramo
  7. 58' Ali El Fil
  8. 59' Mohamed El-Maghrabi
  9. 64' Abdel Ghani Mohamed E. Apeh
  10. 64' Mahmoud Alaa Filipe Nascimento
  11. 67' Walid Farag Mohamed Mossad
  12. 67' F. Okenabirhie Ahmed Youssef
  13. 71' F. Okenabirhie · A. Eba 1-0
  14. 79' Amr Gomaa V. Bekalé Aubame
  15. 88' Samir Fekri Islam Marzouk
  16. 90' Ahmed Mostafa A. Eba
  17. 90' Khaled Reda Hossam Hassan
  18. FT1-0

Đội hình

Future FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ben Chikha
  1. 28Karim Emad 6.3
  2. 77Ali Fawzi ▼ 13' 6.3
  3. 4Mahmoud Rezk 6.3
  4. 6Ali Elfeel 6.7
  5. 2Ahmed Mansour 6.7
  6. 25Mohamed Sabry 6.5
  7. 19Mohamed Mossad ▼ 67' 6.5
  8. 99Ahmed Youssef ▼ 67' 6.2
  9. 17Abdel Rahman Osama 6.9
  10. 90Hossam Hassan ▼ 90' 6.3
  11. 38A. Eba ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 33Abdel Rahman Rashdan ▲ 13' 6.3
  2. 7Walid Farag ▲ 67'
  3. 18F. Okenabirhie ▲ 67'
  4. 14Ahmed Mostafa ▲ 90'
  5. 24Khaled Reda ▲ 90'
  6. 8M. Zaddem
  7. 26Mohamed Magdy Abdelfattah
  8. 11Abdallah Hafez
  9. 5Tarek Mohamed
Al Ittihad Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Magdy Abdel Aaty
  1. 16Sobhi Soliman 6.3
  2. 15Ahmed Ayman 6.7
  3. 6Mahmoud Shabana 6.3
  4. 12Omar El Wahsh 6.3
  5. 66Mohamed El Maghraby 6.7
  6. 33Marwan Dawoud 6.6
  7. 23Filipe Nascimento ▼ 64' 6.3
  8. 19E. Apeh ▼ 64' 6.7
  9. 20V. Bekalé Aubame ▼ 79' 6.5
  10. 27Islam Marzouk ▼ 88' 6.3
  11. 29A. Kramo ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 99Islam Samir ▲ 46'
  2. 22Abdel Ghani Mohamed ▲ 64'
  3. 44Mahmoud Alaa ▲ 64'
  4. 30Amr Gomaa ▲ 79'
  5. 21Samir Fekri ▲ 88'
  6. 10Shokry Naguib
  7. 40Ahmed El Menshawy
  8. 28Alaa Yehia
  9. 45M. Abdullahi

Thống kê

02
21
61%Kiểm soát bóng39%
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm0
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
4Phạm lỗi1
1Thẻ vàng2
68Chuyền bóng43
54Chuyền chính xác33
79%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

35Trận đấu29
31Ghi được14
43Thủng lưới28
0.89Bàn thắng mỗi trận0.48
13Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn4
25Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu