El Geish vs Ghazl El Mehalla
Tỷ số chung cuộc: El Geish 1-0 Ghazl El Mehalla tại Premier League, 7 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 5, hòa 4, Ghazl El Mehalla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 9
- Phong độ
- LWWLD El Geish
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- 45' F. Hatem 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Saidi ▼ M. Abdelsalam
- 50' Mohamed Camacho
- 56' ▲ M. Ashraf ▼ A. Etman
- 56' ▲ Armoosha ▼ J. Mwanga
- 62' ▲ G. Al Madadha ▼ K. Tarek
- 62' ▲ M. Hany ▼ I. Mohareb
- 71' ▲ R. Omran ▼ A. Keita
- 71' ▲ H. Souissi ▼ Y. Mostafa
- 72' Ali Hamdy
- 75' ▲ Y. El Azab ▼ M. Bolbol
- 79' ▲ I. Ouro-Agoro ▼ F. Hatem
- 84' ▲ A. El Sheikh ▼ M. El Moghzi
- 90'+2 Mohamed Hany
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Radwan 7.2
- 24K. Awad 7.2
- 27A. Alaa 7.3
- 4M. Camacho 7.5
- 3A. Tarek 7.5
- 23A. Keita ▼ 71' 6.6
- 14A. Hamdi 7.7
- 32Y. Mostafa ▼ 71' 7.2
- 11K. Tarek ▼ 62' 7.0
- 12I. Mohareb ▼ 62' 5.9
- 9F. Hatem ⚽ ▼ 79' 7.9
Dự bị 9
- 18E. El Sayed
- 8A. Zola
- 17G. Al Madadha ▲ 62' 6.3
- 6K. Sotohi
- 7R. Omran ▲ 71' 6.7
- 28I. Ouro-Agoro ▲ 79' 6.7
- 19H. El Gabry
- 5H. Souissi ▲ 71' 6.9
- 10M. Hany ▲ 62' 6.3
- 16M. Amer 6.9
- 37M. El Moghzi ▼ 84' 6.3
- 3A. El Aash 6.5
- 4A. Shousha 6.6
- 13M. Oufa 6.6
- 39M. Abdelsalam ▼ 46' 6.9
- 17M. Bolbol ▼ 75' 6.3
- 22A. Etman ▼ 56' 6.6
- 9R. Arfaoui 6.2
- 42M. Salah 6.2
- 90J. Mwanga ▼ 56' 6.2
Dự bị 9
- 18A. El Arabi
- 77S. Williams
- 32Y. El Azab ▲ 75' 6.6
- 5S. Emam
- 70A. El Sheikh ▲ 84' 6.6
- 7M. Ashraf ▲ 56' 6.2
- 19Armoosha ▲ 56' 6.5
- 41K. Saidi ▲ 46' 7.0
- 44A. Yasser
Thống kê
03⚑2
⚑400
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm7
4Trúng đích1
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị0
22Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
1Cứu thua3
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
396Chuyền bóng304
284Chuyền chính xác179
72%Chính xác chuyền59%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
21Ghi được27
34Thủng lưới26
0.64Bàn thắng mỗi trận0.82
13Giữ sạch lưới18
9Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai15