Ghazl El Mehalla vs El Geish
Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 2-3 El Geish tại Premier League, 7 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 1, hòa 4, El Geish thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 2
- Sân vận động
- El Mahalla Stadium, El-Mahalla El-Kubra
- Phong độ
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- LWWLD El Geish
- 14' 0-1 Emad Fathy · Karim Tarek
- HT0-1
- 55' ▲ Ahmed Samir ▼ Emad Fathy
- 56' Mohamed Gaber
- 61' ▲ Ibrahim Hassan ▼ Mohamed Hamdy Zaki
- 61' ▲ H. Abdul Fatawu ▼ Yehia Zakaria
- 70' 0-2 G. Okwara11m
- 71' ▲ Khaled El Akhmimi ▼ Mohamed Essam
- 71' ▲ Hazem Abou Sena ▼ Mohamed Ashraf
- 72' ▲ Ragab Omran ▼ Karim Tarek
- 72' ▲ Basem Morsy ▼ G. Okwara
- 78' ▲ Ahmed El Sheikh ▼ Youssry Wahid
- 79' M. Hammouda 1-2
- 88' 1-3 Ahmed El Sheikh · Ahmed Samir
- 90'+8 Mohamed Shaaban
- 90' ▲ A. Coulibaly ▼ Mohamed Gaber
- 90'+5 M. Hammouda 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 16Amer Amer 6.9
- 7Mohamed Gaber ▼ 90' 6.2
- 6Ahmed Hakam 6.3
- 5Amr El Gazar 7.2
- 12Yehia Zakaria ▼ 61' 7.0
- 25Mohamed Ashraf ▼ 71' 7.2
- 19Mohamed Essam ▼ 71' 6.9
- 33M. Touré 7.5
- 9Abdel Kader Yehia 7.2
- 20M. Hammouda ⚽2 8.7
- 11Mohamed Hamdy Zaki ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 13Ibrahim Hassan ▲ 61' 6.9
- 26H. Abdul Fatawu ▲ 61' 6.5
- 14Khaled El Akhmimi ▲ 71' 6.7
- 17Hazem Abou Sena ▲ 71' 6.6
- 38A. Coulibaly ▲ 90' 6.7
- 1Ahmed El Nafarawy
- 15Mohamed Ashraf 7.2
- 8Mohamed Osama
- 35Abdel Rahman Semida
- 16Mohamed Shaaban 8.3
- 8Ahmed Abdel Rahman Zola 6.7
- 6Khaled Stouhi 6.3
- 4Mohamed Fathallah 6.6
- 21Ahmed Meteb 6.2
- 5Farid Shawki
- 17Youssry Wahid ▼ 78' 6.9
- 13H. Mao 6.6
- 14Emad Fathy ⚽ ▼ 55' 7.2
- 11Karim Tarek ⇢ ▼ 72' 7.2
- 2G. Okwara ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 9
- 19Ahmed Samir ▲ 55' 6.9
- 7Ragab Omran ▲ 72' 6.3
- 9Basem Morsy ▲ 72' 6.3
- 10Ahmed El Sheikh ⚽ ▲ 78' 7.3
- 28Hamed Khaled
- 1Omar Radwan
- 23M. Diawara
- 30Moaz El Henawy
- 3Amro Tarek
Thống kê
01⚑8
⚑610
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm12
11Trúng đích7
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc6
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua9
453Chuyền bóng269
350Chuyền chính xác166
77%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
26Ghi được25
42Thủng lưới30
0.81Bàn thắng mỗi trận0.78
10Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai17