El Geish vs Ghazl El Mehalla
Tỷ số chung cuộc: El Geish 1-1 Ghazl El Mehalla tại Premier League, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 5, hòa 4, Ghazl El Mehalla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Gehaz El Reyada Stadium, Cairo
- Phong độ
- LWWLD El Geish
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- 8' Ali Hamdy 1-0
- 12' Ahmed Meteb
- 43' Mohamed Gaber
- HT1-0
- 46' ▲ Karim Tarek ▼ Ahmed El Sheikh
- 58' ▲ Khaled El Akhmimi ▼ Bassam Walid
- 63' ▲ Ragab Omran ▼ Ahmed Samir
- 69' Mohamed Hamdy Zaki
- 75' ▲ Ibrahim Hassan ▼ Mohamed Gaber
- 76' ▲ Atef El Hakim ▼ Mohamed Hamdy Zaki
- 87' ▲ Ahmed Alaa Eldin ▼ Khaled Stouhi
- 87' ▲ Yehia Zakaria ▼ Emad Mayhoub
- 87' ▲ Mohamed Essam ▼ H. Abdul Fatawu
- 89' 1-1 Ahmed Fawzi · Mohamed Essam
- 90'+1 ▲ H. Mao ▼ Ahmed Abdel Rahman Zola
- 90'+1 ▲ M. Diawara ▼ Mostafa Khawaga
- FT1-1
Đội hình
- 18Emad El Sayed 6.7
- 8Ahmed Abdel Rahman Zola ▼ 90' 6.9
- 6Khaled Stouhi ▼ 87' 7.2
- 4Mohamed Fathallah 6.9
- 21Ahmed Meteb 6.5
- 20Ali Hamdy ⚽ 7.7
- 22Mostafa Khawaga ▼ 90' 7.2
- 19Ahmed Samir ▼ 63' 6.2
- 10Ahmed El Sheikh ▼ 46' 6.9
- 17Youssry Wahid 6.6
- 2G. Okwara 6.9
Dự bị 9
- 11Karim Tarek ▲ 46' 7.2
- 7Ragab Omran ▲ 63' 6.7
- 27Ahmed Alaa Eldin ▲ 87' 6.3
- 13H. Mao ▲ 90'
- 23M. Diawara ▲ 90'
- 16Mohamed Shaaban
- 14Emad Fathy
- 33Khaled Mohamed Awad
- 3Amro Tarek
- 1Ahmed El Nafarawy 7.5
- 7Mohamed Gaber ▼ 75' 6.6
- 4Ahmed Fathy Castelo 7.2
- 5Amr El Gazar 6.6
- 26H. Abdul Fatawu ▼ 87' 6.5
- 2Bassam Walid ▼ 58' 6.7
- 22Ahmed Fawzi ⚽ 8.0
- 30Ossama El Nagar 7.2
- 9Abdel Kader Yehia 7.0
- 11Mohamed Hamdy Zaki ▼ 76' 6.7
- 70Emad Mayhoub ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 14Khaled El Akhmimi ▲ 58' 6.7
- 13Ibrahim Hassan ▲ 75' 6.3
- 81Atef El Hakim ▲ 76' 6.3
- 12Yehia Zakaria ▲ 87' 6.3
- 19Mohamed Essam ▲ 87' 6.9
- 18Ahmed El Arabi
- 29Ahmed Yassin
- 24R. Arfaoui
- 37Mahmoud Magdy
Thống kê
01⚑4
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm9
7Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
343Chuyền bóng455
257Chuyền chính xác363
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
25Ghi được26
30Thủng lưới42
0.78Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai14