Ghazl El Mehalla vs El Geish
Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 0-0 El Geish tại Premier League, 29 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 1, hòa 4, El Geish thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 16
- Phong độ
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- LWWLD El Geish
- 27' Jimmy Emmanuel Mwanga
- 45'+2 Moaz Abdel Salam
- HT0-0
- 46' ▲ G. Al Madadha ▼ A. Hamdi
- 56' ▲ B. Walid ▼ R. Arfaoui
- 56' ▲ A. Ineza ▼ S. Williams
- 64' ▲ M. Bolbol ▼ M. El Moghzi
- 64' ▲ M. El Khawaga ▼ I. Mohareb
- 64' ▲ F. Hatem ▼ I. Ouro-Agoro
- 73' ▲ A. Tarek ▼ M. Atef
- 85' ▲ A. Magdy ▼ M. Abdelsalam
- 85' ▲ M. Ashraf ▼ J. Mwanga
- 90'+5 Karim Tarek
- 90'+1 ▲ M. Hany ▼
- FT0-0
Đội hình
- 16M. Amer 6.9
- 24A. Amoory 7.2
- 3A. El Aash 6.9
- 4A. Shousha 8.2
- 12Y. Zakaria 7.2
- 77S. Williams ▼ 56' 6.5
- 39M. Abdelsalam ▼ 85' 6.5
- 20M. Toure 7.2
- 37M. El Moghzi ▼ 64' 6.6
- 90J. Mwanga ▼ 85' 5.7
- 9R. Arfaoui ▼ 56' 6.7
Dự bị 9
- 18A. El Arabi
- 27A. Gamal
- 10B. Walid ▲ 56' 6.9
- 11A. Magdy ▲ 85' 6.3
- 25M. Ashraf ▲ 85' 6.3
- 28A. Ineza ▲ 56' 6.5
- 81H. A. El Hakim A.
- 17M. Bolbol ▲ 64' 6.9
- 15A. Body
- 16M. Shaaban 7.2
- 24K. Awad 7.6
- 27A. Alaa 7.7
- 4M. Camacho 7.0
- 8A. Zola 6.9
- 30M. Atef ▼ 73' 6.3
- 14A. Hamdi ▼ 46' 6.9
- 5H. Souissi 7.5
- 11K. Tarek 6.5
- 12I. Mohareb ▼ 64' 6.7
- 28I. Ouro-Agoro ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 18E. El Sayed
- 3A. Tarek ▲ 73' 6.6
- 20M. Abdelaziz
- 23A. Keita
- 17G. Al Madadha ▲ 46' 6.2
- 22M. El Khawaga ▲ 64' 7.2
- 25A. Tarek ▲ 73' 6.6
- 10M. Hany ▲ 90'
- 9F. Hatem ▲ 64' 6.2
Thống kê
02⚑0
⚑310
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm7
1Trúng đích3
5Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
0Phạt góc3
4Việt vị1
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
334Chuyền bóng381
226Chuyền chính xác277
68%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
27Ghi được21
26Thủng lưới34
0.82Bàn thắng mỗi trận0.64
18Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai10