Pyramids FC
3 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Enppi

Pyramids FC vs Enppi

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 3-2 Enppi tại Premier League, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 8, hòa 2, Enppi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 5
Phong độ
LWWWW Pyramids FC
LLLLD Enppi
  1. -5' Dodo El Gabas
  2. 8' Mohamed Hamdi
  3. 10' 0-1 A. Abdallah · A. Ibrahim
  4. 17' O. Al Fakhouri · N. Maher 1-1
  5. 27' M. Ziko 2-1
  6. 31' Osama Galal
  7. 35' Aqtay Abdallah
  8. 38' 2-2 A. Mahmoud11m
  9. 43' Hamed Abdallah
  10. 45' M. Ziko · O. Al Fakhouri 3-2
  11. HT3-2
  12. 55' M. Sherif E. Mayhoub
  13. 55' Y. Oubaba A. Abdallah
  14. 61' Ewerton O. Al Fakhouri
  15. 64' A. Ismail H. Abdallah
  16. 76' Ali Mahmoud
  17. 76' W. El Karti N. Maher
  18. 78' M. Emad Z. Kamal
  19. 78' M. Daoud M. Samy
  20. 85' Marwan Dawoud
  21. 87' M. Hamdi F. Mayele
  22. 87' A. Tawfik M. Ziko
  23. 89' Ahmed El-Shenawy
  24. FT3-2

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 1A. El Shenawy 6.7
  2. 29K. Hafez 6.6
  3. 6O. Galal 6.0
  4. 4A. Samy 7.3
  5. 80M. Hamdi 6.5
  6. 14M. Lasheen 7.3
  7. 33H. Hamdan
  8. 25O. Al Fakhouri ▼ 61'
  9. 27N. Maher ▼ 76' 6.3
  10. 30M. Ziko ⚽2 ▼ 87' 8.5
  11. 9F. Mayele ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 28M. Gad
  2. 26D. Elgabas
  3. 18W. El Karti ▲ 76' 7.0
  4. 19M. Hamdi ▲ 87' 6.2
  5. 35P. Phiri
  6. 12A. Tawfik ▲ 87' 6.7
  7. 7Y. Obama
  8. 32Ewerton ▲ 61' 6.3
  9. 79Z. Shaker
Enppi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hamza El Gamal
  1. 29R. Mostafa 6.3
  2. 5A. Sabiha
  3. 20M. Samir 6.5
  4. 4A. Ibrahim
  5. 15M. Samy ▼ 78' 6.3
  6. 77M. Sayed
  7. 6Z. Kamal ▼ 78' 6.7
  8. 14E. Mayhoub ▼ 55' 6.5
  9. 12A. Mahmoud 6.2
  10. 28H. Abdallah ▼ 64' 6.6
  11. 30A. Abdallah ▼ 55' 7.0

Dự bị 9

  1. 34Y. Beshir
  2. 8H. Adel
  3. 11M. Sherif ▲ 55' 6.3
  4. 23M. Emad ▲ 78' 6.7
  5. 39Kirki
  6. 21A. Ismail ▲ 64' 6.3
  7. 3M. Daoud ▲ 78' 6.5
  8. 18Y. Oubaba ▲ 55' 6.2
  9. 32H. Ibrahim

Thống kê

042
540
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm7
3Trúng đích4
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Cứu thua0
-1.25Bàn thắng ngăn chặn-1.25
330Chuyền bóng343
251Chuyền chính xác264
76%Chính xác chuyền77%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

44Trận đấu26
77Ghi được27
33Thủng lưới25
1.75Bàn thắng mỗi trận1.04
19Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn9
48Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu