Pyramids FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Enppi

Pyramids FC vs Enppi

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 2-1 Enppi tại Cup, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 8, hòa 2, Enppi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Quarter-finals
Sân vận động
30 June Air Defence Stadium, al-Qāhirah (Cairo)
Phong độ
LWWWW Pyramids FC
LLLLD Enppi
  1. 15' Mostafa Fathi · M. Chibi 1-0
  2. 34' Mohamed Sherif Ahmed Hawash
  3. HT1-0
  4. 52' 1-1 Ahmed El Agouz · Mostafa Adel
  5. 60' Youssef Obama B. Touré
  6. 60' Ahmed Atef Ramadan Sobhi
  7. 63' Ahmed Amin Oufa
  8. 65' Mohamed Chibi
  9. 78' Seif Safaga Ali Mahmoud
  10. 78' Mohamed Hamed Ahmed Sabeha
  11. 90'+8 Youssef Obama · Ibrahim Adel 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Jurčić
  1. 1Ahmed El Shenawy 6.6
  2. 15M. Chibi 7.2
  3. 3Mahmoud Marei 7.0
  4. 4Ahmed Samy 6.6
  5. 29Karim Hafez 6.7
  6. 14Mohanad Lasheen 7.5
  7. 8B. Touré ▼ 60' 6.9
  8. 11Mostafa Fathi 7.7
  9. 10Ramadan Sobhi ▼ 60' 7.2
  10. 30Ibrahim Adel 7.5
  11. 19Marwan Hamdy 7.0

Dự bị 9

  1. 7Youssef Obama ▲ 60' 7.3
  2. 23Ahmed Atef ▲ 60' 6.7
  3. 20Abdel Rahman Magdi
  4. 13Mahmoud Abdul Aati Donga
  5. 22Sherif Ekramy
  6. 26Mohamed El Gabbas
  7. 12Ahmed Tawfik
  8. 24Tarek Alaa
  9. 5Ali Gabr
Enppi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hamza El Gamal
  1. 1Abdel Rahman Samir 6.9
  2. 30Mostafa Adel 6.6
  3. 5Ahmed Sabeha ▼ 78' 7.2
  4. 4Ahmed Kalousha 7.7
  5. 33Khaled Ahmed 6.7
  6. 17Mody Naser 6.9
  7. 22Ahmed El Agouz 7.3
  8. 10Ahmed Hawash ▼ 34' 6.7
  9. 12Ali Mahmoud ▼ 78' 7.2
  10. 7R. Kabou 6.6
  11. 9Ahmed Amin Aoufa 6.5

Dự bị 9

  1. 11Mohamed Sherif ▲ 34' 6.6
  2. 40Seif Safaga ▲ 78' 6.2
  3. 6Mohamed Hamed ▲ 78' 6.3
  4. 27Salah Zayed
  5. 16Reda El Sayed
  6. 42Mohamed Samir
  7. 8Hesham Adel
  8. 24Ahmed Zaki
  9. 32Mohamed Walid Gedo

Thống kê

015
410
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm8
5Trúng đích2
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
5Phạt góc4
4Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
442Chuyền bóng311
347Chuyền chính xác225
79%Chính xác chuyền72%

So sánh

51Trận đấu36
101Ghi được29
41Thủng lưới34
1.98Bàn thắng mỗi trận0.81
21Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn10
65Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu