Enppi
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Pyramids FC

Enppi vs Pyramids FC

Tỷ số chung cuộc: Enppi 1-2 Pyramids FC tại Premier League, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 0, hòa 2, Pyramids FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 12
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Phong độ
LLLLD Enppi
LWWWW Pyramids FC
  1. -5' Mahmoud Zalaka
  2. 15' Rafik Kabou
  3. 17' Rafik Kabou
  4. 24' 0-1 N. Maher · M. Hamdi
  5. HT0-1
  6. 46' H. Abdallah R. Kabou
  7. 46' A. Abdallah Y. Oubaba
  8. 47' A. Abdallah · A. Mahmoud 1-1
  9. 49' Mostafa Fathy
  10. 60' Ahmed Atef
  11. 62' F. Mayele M. Hamdi
  12. 62' O. Al Fakhouri M. Fathi
  13. 70' Nasser Maher
  14. 72' 1-2 N. Maher11m
  15. 77' Ahmed Atef
  16. 77' Ahmed Atef
  17. 80' A. Tawfik N. Maher
  18. 85' Ahmed Tawfik
  19. 87' A. Ismail M. Sherif
  20. 87' M. Sayed A. El Agouz
  21. 90'+1 H. Hamdan Zalaka
  22. FT1-2

Đội hình

Enppi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Hamza El Gamal
  1. 1A. Samir 6.6
  2. 25S. Said 6.2
  3. 5A. Sabiha
  4. 4A. Kalosha 6.5
  5. 3M. Daoud 6.7
  6. 22A. El Agouz ▼ 87' 6.9
  7. 6Z. Kamal 7.3
  8. 7R. Kabou ▼ 46' 6.3
  9. 11M. Sherif ▼ 87' 7.2
  10. 18Y. Oubaba ▼ 46' 6.7
  11. 12A. Mahmoud 6.2

Dự bị 9

  1. 16R. El Sayed
  2. 8H. Adel
  3. 13A. Kofta
  4. 21A. Ismail ▲ 87' 6.3
  5. 15M. Samy
  6. 28H. Abdallah ▲ 46' 6.9
  7. 30A. Abdallah ▲ 46' 7.3
  8. 77M. Sayed ▲ 87'
  9. 32H. Ibrahim
Pyramids FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 1A. El Shenawy 6.2
  2. 23A. Atef 6.0
  3. 6O. Galal 6.5
  4. 3M. Marei 6.3
  5. 80M. Hamdi ▼ 62' 6.6
  6. 11M. Fathi ▼ 62' 6.2
  7. 14M. Lasheen 7.2
  8. 18W. El Karti 7.0
  9. 17Zalaka ▼ 90' 6.7
  10. 19M. Hamdi ▼ 62' 6.9
  11. 27N. Maher ⚽2 ▼ 80' 9.0

Dự bị 9

  1. 28M. Gad
  2. 26D. Elgabas
  3. 9F. Mayele ▲ 62' 6.3
  4. 33H. Hamdan ▲ 90'
  5. 30M. Ziko
  6. 12A. Tawfik ▲ 80' 6.3
  7. 7Y. Obama
  8. 32Ewerton
  9. 25O. Al Fakhouri ▲ 62'

Thống kê

0112
151
53%Kiểm soát bóng47%
4Dứt điểm9
1Trúng đích4
3Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn4
12Phạt góc1
2Việt vị0
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
-0.69Bàn thắng ngăn chặn-0.69
303Chuyền bóng288
228Chuyền chính xác208
75%Chính xác chuyền72%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

26Trận đấu44
27Ghi được77
25Thủng lưới33
1.04Bàn thắng mỗi trận1.75
11Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu