Enppi vs Pyramids FC
Tỷ số chung cuộc: Enppi 0-1 Pyramids FC tại Premier League, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 0, hòa 1, Pyramids FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 20
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Phong độ
- LLLLD Enppi
- LWWWW Pyramids FC
- 37' Ahmed Nader Hawash
- HT0-0
- 58' ▲ Ibrahim Adel ▼ Mohamed Reda
- 63' 0-1 Mohamed Hamedphản lưới
- 69' ▲ Mohamed El Nahass ▼ Ahmed Hawash
- 69' ▲ R. Kabou ▼ Ahmed El Agouz
- 69' ▲ Ahmed Gamal ▼ Mohamed Hamed
- 75' Mohamed Chibi
- 75' ▲ Ahmed Tawfik ▼ M. Chibi
- 80' ▲ Fathi El Sayed ▼ Mohamed Hamdy
- 86' ▲ Marwan Dawoud ▼ Mostafa Adel
- 86' ▲ Marwan Hamdy ▼ F. Mayele
- 87' ▲ Mahmoud Abdul Aati Donga ▼ B. Touré
- FT0-1
Đội hình
- 16Abdel Rahman Samir 7.3
- 13Ahmed Sabeha 6.9
- 4Ahmed Khalil Kalousha 6.9
- 6Mohamed Hamed ▼ 69' 6.6
- 2Ali Fawzi 7.2
- 22Ahmed El Agouz ▼ 69' 6.5
- 17Mohamed Naser 7.0
- 30Mostafa Adel ▼ 86' 6.7
- 14Mostafa Shakshak 6.9
- 45Ahmed Hawash ▼ 69' 6.7
- 47Mohamed Hamdy ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 25Mohamed El Nahass ▲ 69' 6.3
- 7R. Kabou ▲ 69' 6.3
- 21Ahmed Gamal ▲ 69' 6.3
- 28Fathi El Sayed ▲ 80' 6.7
- 18Marwan Dawoud ▲ 86' 6.9
- 3Ahmed Youssef
- 27Salah Zayed
- 26Seif Elkhashab
- 29Reda Sayed
- 1Ahmed El Shenawy 7.7
- 15M. Chibi ▼ 75' 7.5
- 6Osama Galal 7.9
- 3Mahmoud Marei 7.2
- 21Mohamed Hamdy ▼ 80' 8.5
- 7B. Touré ▼ 87' 6.9
- 11Mostafa Fathi 7.0
- 18W. El Karti 7.7
- 14Mohanad Lasheen 7.3
- 17Mohamed Reda ▼ 58' 6.3
- 9F. Mayele ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 30Ibrahim Adel ▲ 58' 6.7
- 12Ahmed Tawfik ▲ 75' 6.5
- 33Marwan Hamdy ▲ 86' 6.3
- 13Mahmoud Abdul Aati Donga ▲ 87' 6.9
- 24Ahmed Fathy
- 22Sherif Ekramy
- 19Mahmoud Saber
- 25Youssef Nabih
- 26Mohamed El Gabbas
Thống kê
01⚑5
⚑510
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị3
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
287Chuyền bóng544
175Chuyền chính xác438
61%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu47
41Ghi được79
42Thủng lưới45
1.08Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai51