Pyramids FC
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ahly SC

Pyramids FC vs Al Ahly SC

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 3-0 Al Ahly SC tại Premier League, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 3, hòa 2, Al Ahly SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 4
Phong độ
WWWWW Pyramids FC
LWWWD Al Ahly SC
  1. 13' Mohamed Chibi
  2. 19' Mohamed Hany
  3. 38' Hamed Hemdan
  4. HT0-0
  5. 51' W. El Karti M. Marei
  6. 62' A. Bencharki M. Sherif
  7. 62' M. Ben Romdhane A. Dieng
  8. 70' F. Mayele · O. Al Fakhouri 1-0
  9. 71' E. Ashour T. Mohamed
  10. 75' Mahmoud Trézéguet
  11. 77' F. Mayele 2-0
  12. 81' K. Hafez Zalaka
  13. 81' M. Otaka Y. Ibrahim
  14. 90'+1 M. Ziko O. Al Fakhouri
  15. 90'+1 Y. Obama N. Maher
  16. 90' K. Hafez11m 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 1A. El Shenawy 6.7
  2. 15M. Chibi 6.9
  3. 6O. Galal 7.3
  4. 3M. Marei ▼ 51' 6.9
  5. 80M. Hamdi 6.5
  6. 17Zalaka ▼ 81' 6.3
  7. 14M. Lasheen 6.9
  8. 33H. Hamdan
  9. 25O. Al Fakhouri ▼ 90'
  10. 9F. Mayele ⚽2 8.9
  11. 27N. Maher ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 28M. Gad
  2. 26D. Elgabas
  3. 18W. El Karti ▲ 51' 6.9
  4. 30M. Ziko ▲ 90' 6.3
  5. 35P. Phiri
  6. 12A. Tawfik
  7. 7Y. Obama ▲ 90' 6.3
  8. 29K. Hafez ▲ 81' 7.9
  9. 32Ewerton
Al Ahly SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jess Thorup
  1. 31O. Shobeir 6.2
  2. 30M. Hany 6.6
  3. 6Y. Ibrahim ▼ 81' 6.2
  4. 2Y. Marei 6.0
  5. 36A. Kouka 6.3
  6. 23A. Dieng ▼ 62' 6.3
  7. 13M. Attia 7.2
  8. 29T. Mohamed ▼ 71' 6.6
  9. 25Zizo 6.2
  10. 7Trezeguet 5.9
  11. 10M. Sherif ▼ 62' 6.6

Dự bị 9

  1. 33Hamza Alaa
  2. 22E. Ashour ▲ 71' 6.3
  3. 24A. Eid
  4. 21H. Reyad
  5. 27M. Otaka ▲ 81' 6.7
  6. 17A. Bencharki ▲ 62' 6.9
  7. 5M. Ben Romdhane ▲ 62' 5.9
  8. 12M. Shokry
  9. 48O. Moawad

Thống kê

025
810
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm9
6Trúng đích1
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc8
3Việt vị5
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-1.20Bàn thắng ngăn chặn-1.20
332Chuyền bóng425
264Chuyền chính xác352
80%Chính xác chuyền83%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

44Trận đấu39
77Ghi được59
33Thủng lưới33
1.75Bàn thắng mỗi trận1.51
19Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu