Al Ahly SC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Pyramids FC

Al Ahly SC vs Pyramids FC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 3-2 Pyramids FC tại Premier League, 12 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 2, Pyramids FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 14
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
LWWWD Al Ahly SC
WWWWW Pyramids FC
  1. 17' Wessam Abou Ali · Hussein El Shahat 1-0
  2. 25' 1-1 F. Mayele · W. El Karti
  3. 32' M. Chibi Karim Hafez
  4. 34' Hussein El Shahat
  5. HT1-1
  6. 51' 1-2 Ahmed Samy · M. Chibi
  7. 63' Wessam Abou Ali11m 2-2
  8. 70' Mahmoud Zalaka F. Lakay
  9. 70' Ahmed Tawfik B. Touré
  10. 74' A. Dieng Marwan Attia
  11. 78' Ahmed Tawfik
  12. 83' Mohamed Magdi Kafsha Emam Ashour
  13. 83' R. Slim Taher Mohamed
  14. 86' Mohamed Magdi Kafsha · Karim Fouad 3-2
  15. 87' Marwan Hamdy W. El Karti
  16. 88' Mohamed Reda Mostafa Fathi
  17. 90' Mohamed Reda
  18. FT3-2

Đội hình

Al Ahly SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Koller
  1. 1Mohamed El Shenawy 6.3
  2. 2Khaled Abdel Fattah 6.3
  3. 5Rami Rabia 6.3
  4. 24Mohamed Abdelmonem 6.9
  5. 28Karim Fouad 7.0
  6. 8Akram Tawfik 6.6
  7. 13Marwan Attia ▼ 74' 6.9
  8. 14Hussein El Shahat 7.9
  9. 29Taher Mohamed ▼ 83' 6.9
  10. 9Wessam Abou Ali ⚽2 7.6
  11. 22Emam Ashour ▼ 83' 6.6

Dự bị 9

  1. 15A. Dieng ▲ 74' 6.7
  2. 19Mohamed Magdi Kafsha ▲ 83' 7.3
  3. 12R. Slim ▲ 83' 6.3
  4. 11Ahmed Abdelkader
  5. 31Mostafa Shobeir
  6. 6Yasser Ibrahim
  7. 20Karim Nedved
  8. 25Mahmoud El Zanfaly
  9. 30Mohamed Hany
Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Jurčić
  1. 1Ahmed El Shenawy 6.2
  2. 29Karim Hafez ▼ 32' 6.3
  3. 3Mahmoud Marei 6.9
  4. 4Ahmed Samy 7.2
  5. 21Mohamed Hamdy 6.2
  6. 7B. Touré ▼ 70' 6.2
  7. 14Mohanad Lasheen 6.9
  8. 11Mostafa Fathi ▼ 88' 6.0
  9. 18W. El Karti ▼ 87' 6.9
  10. 23F. Lakay ▼ 70' 6.2
  11. 9F. Mayele 6.9

Dự bị 9

  1. 15M. Chibi ▲ 32' 6.9
  2. 20Mahmoud Zalaka ▲ 70' 6.3
  3. 12Ahmed Tawfik ▲ 70' 6.5
  4. 33Marwan Hamdy ▲ 87' 6.7
  5. 17Mohamed Reda ▲ 88' 6.7
  6. 26Mohamed El Gabbas
  7. 22Sherif Ekramy
  8. 6Osama Galal
  9. 13Mahmoud Abdul Aati Donga

Thống kê

013
420
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm4
3Trúng đích2
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
3Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
349Chuyền bóng377
265Chuyền chính xác278
76%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 75 - 28 +47 85
2
Pyramids FC
34 62 - 27 +35 79
3
Zamalek SC
34 53 - 37 +16 56
4
AL Masry
34 41 - 39 +2 55
5
Future FC
34 40 - 28 +12 54
6
Smouha SC
34 39 - 35 +4 54
7
Masr
34 48 - 35 +13 51
8
Ceramica Cleopatra
34 51 - 42 +9 46
9
Enppi
34 38 - 37 +1 45
10
El Geish
34 30 - 40 -10 42
11
Al Ittihad
34 30 - 42 -12 41
12
El Gouna FC
34 32 - 44 -12 39
13
National Bank of Egypt
34 46 - 45 +1 36
14
Ismaily SC
34 33 - 43 -10 33
15
Pharco
34 32 - 43 -11 33
16
Baladiyyat Al Mehalla
34 31 - 65 -34 28
17
El Mokawloon
34 32 - 57 -25 26
18
El Dakhleya
34 17 - 43 -26 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
101Ghi được79
35Thủng lưới45
1.94Bàn thắng mỗi trận1.68
26Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu