Pyramids FC vs Al Ahly SC
Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 0-1 Al Ahly SC tại Premier League, 22 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 3, hòa 2, Al Ahly SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 31
- Sân vận động
- 30 June Air Defence Stadium, al-Qāhirah (Cairo)
- Phong độ
- WWWWW Pyramids FC
- LWWWD Al Ahly SC
- 15' Walid El Karti
- 15' Mohamed Abdelmonem
- 28' 0-1 Wessam Abou Ali · Emam Ashour
- 32' Mahmoud Marei
- 42' Ahmed Tawfik
- 45'+1 Fiston Mayele
- 45'+3 Emam Ashour
- HT0-1
- 50' Khaled Abdelfattah
- 62' ▲ Karim Hafez ▼ Ahmed Tawfik
- 62' ▲ Mahmoud Zalaka ▼ Mostafa Fathi
- 66' Walid El Karti
- 68' ▲ Mohamed Magdi Kafsha ▼ Emam Ashour
- 69' ▲ Ramadan Sobhi ▼ B. Touré
- 69' ▲ Osama Galal ▼ Mahmoud Marei
- 79' Mohamed Chibi
- 80' Mohamed Chibi
- 84' ▲ Mahmoud Abdul Aati Donga ▼ F. Lakay
- 87' ▲ Omar Kamal ▼ Hussein El Shahat
- 89' Khaled Abdelfattah
- 89' Khaled Abdelfattah
- 90'+3 Marwan Attia
- 90'+5 ▲ A. Dieng ▼ R. Slim
- 90'+5 ▲ Kahraba ▼ Wessam Abou Ali
- FT0-1
Đội hình
- 1Ahmed El Shenawy 6.3
- 15M. Chibi 6.5
- 3Mahmoud Marei ▼ 69' 6.5
- 4Ahmed Samy 7.5
- 12Ahmed Tawfik ▼ 62' 6.6
- 7B. Touré ▼ 69' 6.5
- 14Mohanad Lasheen 6.7
- 11Mostafa Fathi ▼ 62' 6.5
- 18W. El Karti 6.6
- 23F. Lakay ▼ 84' 6.2
- 9F. Mayele 6.6
Dự bị 9
- 29Karim Hafez ▲ 62' 6.9
- 20Mahmoud Zalaka ▲ 62' 7.0
- 10Ramadan Sobhi ▲ 69' 6.3
- 6Osama Galal ▲ 69' 6.6
- 13Mahmoud Abdul Aati Donga ▲ 84' 6.7
- 26Mohamed El Gabbas
- 33Marwan Hamdy
- 17Mohamed Reda
- 22Sherif Ekramy
- 1Mohamed El Shenawy 6.9
- 2Khaled Abdel Fattah 6.7
- 5Rami Rabia 7.3
- 24Mohamed Abdelmonem 7.2
- 28Karim Fouad 7.2
- 8Akram Tawfik ▼ 62' 6.6
- 13Marwan Attia 7.0
- 14Hussein El Shahat ▼ 87' 6.5
- 22Emam Ashour ⇢ ▼ 68' 7.2
- 12R. Slim ▼ 90' 6.6
- 9Wessam Abou Ali ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 19Mohamed Magdi Kafsha ▲ 68' 6.9
- 3Omar Kamal ▲ 87' 6.7
- 15A. Dieng ▲ 90' 6.3
- 7Kahraba ▲ 90' 6.3
- 29Taher Mohamed
- 10P. Tau
- 31Mostafa Shobeir
- 30Mohamed Hany
- 6Yasser Ibrahim
Thống kê
14⚑2
⚑151
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm3
1Trúng đích1
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
2Phạt góc1
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
433Chuyền bóng374
349Chuyền chính xác281
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu52
79Ghi được101
45Thủng lưới35
1.68Bàn thắng mỗi trận1.94
20Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai57