Al Ahly SC vs Pyramids FC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 0-2 Pyramids FC tại Premier League, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 2, Pyramids FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 5
- Phong độ
- LWWWD Al Ahly SC
- WWWWW Pyramids FC
- 5' 0-1 W. El Karti
- 35' ▲ M. El Aash ▼ A. Dari
- 36' Mahmoud Trézéguet
- 38' Karim Hafez
- HT0-1
- 46' ▲ N. Gradisar ▼ A. Bencharki
- 65' ▲ A. Kouka ▼ K. Fouad
- 68' 0-2 W. El Karti · A. Atef
- 77' ▲ A. Reda ▼ M. Sherif
- 77' ▲ T. Mohamed ▼ Trezeguet
- 84' ▲ Zalaka ▼ A. Atef
- 84' ▲ M. Hamdi ▼ F. Mayele
- 90'+4 ▲ A. Tawfik ▼ I. Toure
- 90'+4 ▲ M. Dunga ▼ K. Hafez
- 90'+1 ▲ A. Magdi ▼ Ewerton
- FT0-2
Đội hình
- 1M. El Shenawy 5.7
- 30M. Hany 6.5
- 15A. Dari ▼ 35' 6.7
- 4A. Ramadan 6.2
- 28K. Fouad ▼ 65' 6.7
- 23A. Dieng 6.3
- 7Trezeguet ▼ 77' 5.9
- 25Zizo 6.6
- 5M. Ben Romdhane 7.2
- 17A. Bencharki ▼ 46' 6.7
- 10M. Sherif ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 31O. Shobeir
- 20M. El Aash ▲ 35' 6.6
- 3O. Kamal
- 8A. Reda ▲ 77' 6.3
- 14H. El Shahat
- 19Afsha
- 36A. Kouka ▲ 65' 6.5
- 9N. Gradisar ▲ 46' 6.2
- 29T. Mohamed ▲ 77' 6.9
- 1A. El Shenawy 8.9
- 29K. Hafez ▼ 90' 7.3
- 4A. Samy 7.3
- 6O. Galal 6.9
- 21M. Hamdi 7.2
- 8I. Toure ▼ 90' 6.7
- 14M. Lasheen 7.2
- 23A. Atef ⇢ ▼ 84' 7.2
- 18W. El Karti ⚽2 8.9
- 32Ewerton ▼ 90' 6.9
- 9F. Mayele ▼ 84' 6.2
Dự bị 9
- 28M. Gad
- 5A. Gabr
- 12A. Tawfik ▲ 90'
- 13M. Dunga ▲ 90'
- 17Zalaka ▲ 84' 6.5
- 20A. Magdi ▲ 90'
- 77M. Reda
- 19M. Hamdi ▲ 84' 6.3
- 30M. Ziko
Thống kê
01⚑9
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm12
3Trúng đích5
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
9Phạt góc3
3Việt vị4
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
448Chuyền bóng278
348Chuyền chính xác198
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
39Trận đấu44
59Ghi được77
33Thủng lưới33
1.51Bàn thắng mỗi trận1.75
15Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai48