Pyramids FC vs AL Masry
Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 1-1 AL Masry tại Premier League, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 3, hòa 5, AL Masry thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Championship Group · Vòng 2
- Phong độ
- WWWWW Pyramids FC
- LWWLL AL Masry
- 9' Mohamed Makhlouf
- 14' Mido Gaber
- 24' Mahmoud Zalaka
- HT0-0
- 62' Ahmed Ayman Mansour
- 66' Hamed Hemdan
- 66' ▲ F. Mayele ▼ M. Fathi
- 66' ▲ A. Atef ▼ N. Maher
- 69' ▲ K. Bambo ▼ O. Zemraoui
- 69' ▲ O. El Saaiy ▼ M. Gaber
- 70' ▲ A. Mahmoud ▼ M. El Shami
- 76' Fiston Mayele
- 77' 0-1 K. Bambo11m
- 79' ▲ O. Al Fakhouri ▼ M. Ziko
- 79' ▲ M. Hashem ▼ B. El Mohamady
- 81' Hamed Hemdan
- 81' Hamed Hemdan
- 83' ▲ A. Sawafta ▼ M. Hamada
- 88' ▲ M. Hamdi ▼ M. Chibi
- 90'+6 Mohamed Makhlouf
- 90'+6 Mohamed Makhlouf
- 90' M. Hamdi 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1A. El Shenawy 6.5
- 15M. Chibi ▼ 88' 6.3
- 6O. Galal 6.6
- 4A. Samy 7.6
- 80M. Hamdi 7.5
- 14M. Lasheen 7.3
- 11M. Fathi ▼ 66' 7.3
- 33H. Hamdan
- 30M. Ziko ▼ 79' 5.9
- 27N. Maher ▼ 66' 6.9
- 17Zalaka 6.9
Dự bị 9
- 28M. Gad
- 9F. Mayele ▲ 66' 6.3
- 19M. Hamdi ⚽ ▲ 88' 6.7
- 12A. Tawfik
- 7Y. Obama
- 29K. Hafez
- 32Ewerton
- 23A. Atef ▲ 66' 7.0
- 25O. Al Fakhouri ▲ 79'
- 1E. Tharwat 8.9
- 7K. El Eraki 6.6
- 2B. El Mohamady ▼ 79' 7.5
- 5K. Sobhi 6.7
- 3A. Mansour 6.7
- 22M. Gaber ▼ 69' 6.3
- 14M. Hamada ▼ 83' 6.6
- 6M. Makhlouf 6.2
- 11M. El Shami ▼ 70' 6.3
- 25M. Temine 6.9
- 27O. Zemraoui ▼ 69' 7.0
Dự bị 9
- 16M. Hamdy
- 20K. Eduwo
- 10K. Bambo ⚽ ▲ 69' 7.2
- 29M. Hashem ▲ 79' 7.0
- 18A. Sawafta ▲ 83' 6.5
- 21B. Mugisha
- 33O. El Saaiy ▲ 69' 6.5
- 23M. El Aash
- 15A. Mahmoud ▲ 70'
Thống kê
14⚑6
⚑641
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm7
6Trúng đích2
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
6Phạt góc6
3Việt vị3
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
1.48Bàn thắng ngăn chặn1.48
319Chuyền bóng309
238Chuyền chính xác222
75%Chính xác chuyền72%
2.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
44Trận đấu36
77Ghi được47
33Thủng lưới38
1.75Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai31