Pyramids FC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
AL Masry

Pyramids FC vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 3-2 AL Masry tại Premier League, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 3, hòa 5, AL Masry thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 5
Phong độ
WWWWW Pyramids FC
LWWLL AL Masry
  1. 45'+2 F. Mayele · M. Chibi 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' Mostafa Fathi · Mohamed Hamdy 2-0
  4. 55' Islam Ateia E. Eze
  5. 55' A. Bah Hossam Greisha
  6. 58' Abdallah El-Said
  7. 62' Islam Ateia
  8. 75' Mahmoud Marei
  9. 75' L. Amankona Marwan Hamdy
  10. 75' G. Guenaoui Samir Fekri
  11. 76' Mahmoud Sayed okaa Karim Hafez
  12. 82' 2-1 Mohamed El Shamy · L. Amankona
  13. 83' Youssef Nabih Mostafa Fathi
  14. 85' F. Mayele · W. El Karti 3-1
  15. 88' Ahmed Tawfik F. Mayele
  16. 88' 3-2 G. Guenaoui · L. Amankona
  17. 90'+2 Hassan Ali Mahmoud Hamada
  18. FT3-2

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jaime Pacheco
  1. 1Ahmed El Shenawy 6.2
  2. 15M. Chibi 7.2
  3. 3Mahmoud Marei 6.9
  4. 4Ahmed Samy 7.5
  5. 21Mohamed Hamdy ▼ 75' 7.3
  6. 18W. El Karti 7.6
  7. 19Abdalla El Said 7.0
  8. 11Mostafa Fathi ▼ 83' 6.3
  9. 14Mohanad Lasheen 6.6
  10. 29Karim Hafez ▼ 76' 7.5
  11. 9F. Mayele ⚽2 ▼ 88' 9.0

Dự bị 9

  1. 37Mahmoud Sayed okaa ▲ 76' 6.3
  2. 25Youssef Nabih ▲ 83' 6.5
  3. 12Ahmed Tawfik ▲ 88' 6.7
  4. 20Seif Gaafar
  5. 22Sherif Ekramy
  6. 23F. Lakay
  7. 26Mohamed El Gabbas
  8. 6Osama Galal
  9. 24Ahmed Fathy
AL Masry Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ali Maher
  1. 16Essam Tharwat 6.9
  2. 7Karim El Eraki 6.3
  3. 2Baher El Mohamady 6.3
  4. 8Amr Moussa 6.3
  5. 17Hussein Al Sayed 6.7
  6. 19Mahmoud Hamada ▼ 90' 6.7
  7. 6Samir Fekri ▼ 75' 6.5
  8. 20E. Eze ▼ 55' 6.7
  9. 11Mohamed El Shamy 7.3
  10. 9Marwan Hamdy ▼ 75' 6.6
  11. 26Hossam Greisha ▼ 55' 6.3

Dự bị 9

  1. 15Islam Ateia ▲ 55' 6.2
  2. 35A. Bah ▲ 55' 6.2
  3. 33L. Amankona ▲ 75' 7.6
  4. 23G. Guenaoui ▲ 75' 7.2
  5. 10Hassan Ali ▲ 90'
  6. 28F. Ben Youssef
  7. 13Amr El Saadawy
  8. 5Osama El Gazzar
  9. 27Mahmoud Gad

Thống kê

025
410
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm8
7Trúng đích4
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
477Chuyền bóng331
413Chuyền chính xác261
87%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 75 - 28 +47 85
2
Pyramids FC
34 62 - 27 +35 79
3
Zamalek SC
34 53 - 37 +16 56
4
AL Masry
34 41 - 39 +2 55
5
Future FC
34 40 - 28 +12 54
6
Smouha SC
34 39 - 35 +4 54
7
Masr
34 48 - 35 +13 51
8
Ceramica Cleopatra
34 51 - 42 +9 46
9
Enppi
34 38 - 37 +1 45
10
El Geish
34 30 - 40 -10 42
11
Al Ittihad
34 30 - 42 -12 41
12
El Gouna FC
34 32 - 44 -12 39
13
National Bank of Egypt
34 46 - 45 +1 36
14
Ismaily SC
34 33 - 43 -10 33
15
Pharco
34 32 - 43 -11 33
16
Baladiyyat Al Mehalla
34 31 - 65 -34 28
17
El Mokawloon
34 32 - 57 -25 26
18
El Dakhleya
34 17 - 43 -26 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu39
79Ghi được50
45Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn17
51Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu