AL Masry vs Pyramids FC
Tỷ số chung cuộc: AL Masry 1-0 Pyramids FC tại Premier League, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 2, hòa 5, Pyramids FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- New Suez Stadium, Suez
- Phong độ
- LWWLL AL Masry
- WWWWW Pyramids FC
- 45'+2 Mahmoud Marei
- HT0-0
- 49' Mohamed Makhlouf
- 55' Mohamed El Shamy · Mohamed Makhlouf 1-0
- 68' ▲ S. Ougola ▼ B. Touré
- 71' ▲ P. Badji ▼ Salah Mohsen
- 71' ▲ Youssef El Gohary ▼ Samir Fekri
- 73' ▲ Abdel Rahman Magdi ▼ Mostafa Fathi
- 84' Mido Gaber
- 85' ▲ Marwan Hamdy ▼ M. Chibi
- 87' ▲ Khaled Sobhy ▼ Mido Gaber
- 90'+4 Mahmoud Gad
- 90' Ahmed Atef
- FT1-0
Đội hình
- 27Mahmoud Gad 7.2
- 7Karim El Eraki 6.9
- 2Baher El Mohamady 7.0
- 29Mohamed Hashem 7.2
- 13Amr Saadawy 7.3
- 14Mahmoud Hamada 7.0
- 6Mohamed Makhlouf ⇢ 7.7
- 22Mido Gaber ▼ 87' 6.9
- 21Samir Fekri ▼ 71' 7.2
- 11Mohamed El Shamy ⚽ 7.5
- 9Salah Mohsen ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 24P. Badji ▲ 71' 6.7
- 17Youssef El Gohary ▲ 71' 6.5
- 5Khaled Sobhy ▲ 87' 6.7
- 28F. Ben Youssef
- 18Mahmoud Hamdy ▲ 85'
- 20Ahmed Eid
- 30A. Deghmoum
- 15Ahmed El Armouty
- 35A. Bah
- 1Ahmed El Shenawy 6.7
- 15M. Chibi ▼ 85' 6.9
- 5Ali Gabr 6.9
- 3Mahmoud Marei 7.0
- 21Mohamed Hamdy 7.0
- 14Mohanad Lasheen 7.6
- 8B. Touré ▼ 68' 6.3
- 11Mostafa Fathi ▼ 73' 6.3
- 23Ahmed Atef 6.9
- 30Ibrahim Adel 6.5
- 9F. Mayele 6.9
Dự bị 9
- 27S. Ougola ▲ 68' 6.9
- 20Abdel Rahman Magdi ▲ 73' 7.0
- 19Marwan Hamdy ▲ 85' 6.9
- 18W. El Karti
- 22Sherif Ekramy
- 7Youssef Obama
- 26Mohamed El Gabbas
- 29Karim Hafez
- 12Ahmed Tawfik
Thống kê
03⚑5
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm10
2Trúng đích2
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
333Chuyền bóng538
232Chuyền chính xác443
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
41Trận đấu51
48Ghi được101
37Thủng lưới41
1.17Bàn thắng mỗi trận1.98
19Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai65