AL Masry
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Pyramids FC

AL Masry vs Pyramids FC

Tỷ số chung cuộc: AL Masry 2-2 Pyramids FC tại Premier League, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 2, hòa 5, Pyramids FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Phong độ
LWWLL AL Masry
WWWWW Pyramids FC
  1. 36' 0-1 Ewerton
  2. 40' Mohamed Hamdi
  3. HT0-1
  4. 49' A. Deghmoum 1-1
  5. 65' 1-2 F. Mayele · A. Atef
  6. 67' Fiston Mayele
  7. 69' M. Gaber M. Temine
  8. 69' O. El Saaiy M. Hamada
  9. 77' Salah Mohsen
  10. 80' Y. Obama M. Reda
  11. 80' M. Ziko Ewerton
  12. 82' Mohamed Makhlouf
  13. 82' A. Ali B. Mugisha
  14. 83' O. El Saaiy · A. Deghmoum 2-2
  15. 85' Abdel Rahman Magdi
  16. 86' M. Hamdi F. Mayele
  17. 90'+5 Ahmed Samy
  18. 90'+2 Youssef Obama
  19. 90' Zalaka A. Magdi
  20. FT2-2

Đội hình

AL Masry Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nabil Kouki
  1. 1E. Tharwat 6.6
  2. 7K. El Eraki 6.9
  3. 2B. El Mohamady 6.3
  4. 29M. Hashem 6.3
  5. 13A. El Saadawy 5.7
  6. 14M. Hamada ▼ 69' 6.9
  7. 6M. Makhlouf 7.9
  8. 30A. Deghmoum 8.0
  9. 21B. Mugisha ▼ 82' 6.9
  10. 25M. Temine ▼ 69' 5.7
  11. 9S. Mohsen 6.7

Dự bị 9

  1. 31M. Shehata
  2. 3A. Mansour
  3. 4A. Eid
  4. 5K. Sobhi
  5. 12M. Aboul Kheir
  6. 22M. Gaber ▲ 69' 6.9
  7. 33O. El Saaiy ▲ 69' 7.9
  8. 40A. Ali ▲ 82' 6.3
  9. 10K. Bambo
Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Krunoslav Jurčić
  1. 1A. El Shenawy 6.6
  2. 15M. Chibi 6.9
  3. 4A. Samy 7.3
  4. 3M. Marei 7.0
  5. 21M. Hamdi 5.9
  6. 23A. Atef 7.3
  7. 14M. Lasheen 7.3
  8. 20A. Magdi ▼ 90' 6.2
  9. 77M. Reda ▼ 80' 6.0
  10. 32Ewerton ▼ 80' 7.7
  11. 9F. Mayele ▼ 86' 7.9

Dự bị 9

  1. 28M. Gad
  2. 6O. Galal
  3. 12A. Tawfik
  4. 29K. Hafez
  5. 13M. Dunga
  6. 17Zalaka ▲ 90'
  7. 7Y. Obama ▲ 80' 6.7
  8. 19M. Hamdi ▲ 86' 6.5
  9. 30M. Ziko ▲ 80' 6.3

Thống kê

011
540
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm15
3Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
1Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
1Cứu thua1
300Chuyền bóng437
235Chuyền chính xác375
78%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

36Trận đấu44
47Ghi được77
38Thủng lưới33
1.31Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu