Masr
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
El Geish

Masr vs El Geish

Tỷ số chung cuộc: Masr 1-0 El Geish tại Premier League, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Masr thắng 3, hòa 2, El Geish thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 1
Phong độ
DDLWW Masr
LWWLD El Geish
  1. HT0-0
  2. 61' M. Atef G. Al Madadha
  3. 61' H. Souissi Khaled Ramadan
  4. 69' R. Khalil · M. Magassa 1-0
  5. 77' F. Hatem R. Omran
  6. 78' H. El Gabry A. Tarek
  7. 85' S. Hussein R. Khalil
  8. 85' S. Ibrahim T. Alaa
  9. 85' Abdelrahman El Sakran M. Saad
  10. 85' A. Gamal Messi
  11. 88' Amro Tarek
  12. 90'+2 Abdallah Bakri
  13. 90'+2 H. Alaa M. Saber
  14. FT1-0

Đội hình

Masr Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mohamed Shawky
  1. 16M. Mazzika 6.6
  2. 23T. Alaa ▼ 85' 6.6
  3. 4A. Fathy
  4. 3A. Bakri 7.5
  5. 24M. Rabia 7.3
  6. 11M. Saad ▼ 85' 7.3
  7. 77M. Saber ▼ 90' 6.6
  8. 88Kabaka 7.3
  9. 37M. Magassa 7.3
  10. 7R. Khalil ▼ 85' 7.7
  11. 14Messi ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 33A. El Sayed
  2. 10S. Hussein ▲ 85' 6.5
  3. 15S. Ibrahim ▲ 85' 6.6
  4. 20H. Alaa ▲ 90'
  5. 17Abdelrahman El Sakran ▲ 85' 6.6
  6. 25Z. El Sayed
  7. 22M. Bah
  8. 30A. Gamal ▲ 85' 6.2
  9. 18Ahmed El Sageery
El Geish Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gomaa Mashhour
  1. 18E. El Sayed 6.7
  2. 24K. Awad 6.7
  3. 6K. Sotohi 7.9
  4. 4M. Camacho 7.2
  5. 3A. Tarek ▼ 78' 6.7
  6. 21Khaled Ramadan ▼ 61'
  7. 14A. Hamdi 7.2
  8. 25A. Tarek ▼ 78' 6.3
  9. 7R. Omran ▼ 77' 6.2
  10. 17G. Al Madadha ▼ 61' 6.2
  11. 28I. Ouro-Agoro 5.9

Dự bị 9

  1. 16M. Shaaban
  2. 8A. Zola
  3. 23A. Keita
  4. 30M. Atef ▲ 61' 6.5
  5. 27A. Alaa
  6. 19H. El Gabry ▲ 78' 6.3
  7. 5H. Souissi ▲ 61' 6.5
  8. 9F. Hatem ▲ 77' 6.6
  9. 10M. Hany

Thống kê

013
210
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm9
3Trúng đích1
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
333Chuyền bóng418
261Chuyền chính xác343
78%Chính xác chuyền82%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được21
31Thủng lưới34
1.18Bàn thắng mỗi trận0.64
11Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu