El Geish vs Masr
Tỷ số chung cuộc: El Geish 2-2 Masr tại Premier League, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 3, hòa 2, Masr thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 12
- Phong độ
- LWWLD El Geish
- DDLWW Masr
- 8' K. Tarek · A. Zola 1-0
- 35' 1-1 M. Rabia · Messi
- 37' K. Tarek · I. Ouro-Agoro 2-1
- 45'+5 Mahmoud Saber
- HT2-1
- 46' ▲ M. Saad ▼ A. Emad
- 46' ▲ Abdelrahman El Sakran ▼ Messi
- 61' Mohamed Camacho
- 73' Karim Tarek
- 74' ▲ A. Alaa ▼ M. El Khawaga
- 82' ▲ R. Khalil ▼ S. Hussein
- 86' Ismail Ouro-Agoro
- 89' ▲ M. Ashraf ▼ A. Tarek
- 90'+5 Mostafa Saad
- 90'+7 ▲ G. Al Madadha ▼ A. Zola
- 90' 2-2 M. Saad · R. Khalil
- FT2-2
Đội hình
- 16M. Shaaban 5.9
- 24K. Awad 6.5
- 6K. Sotohi 6.3
- 4M. Camacho 5.9
- 19H. El Gabry 7.0
- 14A. Hamdi 7.3
- 11K. Tarek ⚽2 9.5
- 22M. El Khawaga ▼ 74' 6.5
- 8A. Zola ⇢ ▼ 90' 7.2
- 12I. Mohareb 7.5
- 28I. Ouro-Agoro ⇢ 6.0
Dự bị 9
- 77M. Magdy
- 3A. Tarek
- 27A. Alaa ▲ 74' 6.5
- 20M. Aziz
- 23A. Keita
- 2M. Mahmoud
- 17G. Al Madadha ▲ 90'
- 21K. Aboziada
- 31M. Yasser
- 1A. Lotfi 6.6
- 8A. Sayed ⇢ 6.9
- 5A. Tarek ▼ 89' 6.7
- 3A. Bakri 6.7
- 24M. Rabia ⚽ 7.3
- 19A. Emad ▼ 46' 6.3
- 26P. Mutumosi Zilu 7.2
- 10S. Hussein ▼ 82' 6.3
- 77M. Saber 7.2
- 14Messi ▼ 46' 6.2
- 9A. Atef 6.7
Dự bị 9
- 16M. Mazzika
- 4A. Castelo
- 15S. Ibrahim
- 21M. Ashraf ▲ 89' 6.6
- 22A. Hamdy
- 88Kabaka
- 7R. Khalil ▲ 82' 6.7
- 11M. Saad ⚽ ▲ 46' 7.9
- 17Abdelrahman El Sakran ▲ 46' 6.6
Thống kê
03⚑5
⚑420
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm8
5Trúng đích5
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
272Chuyền bóng531
202Chuyền chính xác447
74%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
21Ghi được39
34Thủng lưới31
0.64Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai20