Masr vs El Geish
Tỷ số chung cuộc: Masr 0-0 El Geish tại Premier League, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Masr thắng 3, hòa 2, El Geish thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- DDLWW Masr
- LWWLD El Geish
- HT0-0
- 55' Ammar Hamdy
- 61' ▲ Sameh Ibrahim ▼ M. Magassa
- 61' ▲ Ahmed El Saghiri ▼ Ammar Hamdi
- 62' ▲ Mohamed Hany ▼ Emad Fathy
- 72' Peter Zilu Mutumosi
- 77' ▲ Ahmed Alaa Eldin ▼ Khaled Mohamed Awad
- 79' ▲ Dilson ▼ Shady Hussein
- 90' Islam Mohareb
- 90'+1 ▲ Ahmed Samir ▼ Youssry Wahid
- 90'+1 ▲ Ahmed El Sheikh ▼ Karim Tarek
- FT0-0
Đội hình
- 1Aly Lotfy
- 22Ammar Hamdi ▼ 61'
- 30Ali Gamal
- 5Ahmed Tarek
- 14Ahmed Adel Messi
- 37M. Magassa ▼ 61'
- 26P. Mutumosi
- 7Mostafa Saad
- 24Mohamed Ismail
- 17Abdelrahman El Banouby
- 9Shady Hussein ▼ 79'
Dự bị 9
- 15Sameh Ibrahim ▲ 61'
- 18Ahmed El Saghiri ▲ 61'
- 13Dilson ▲ 79'
- 20Hamdy Alaa
- 16Amr Hossam
- 19Abdel Rahman Emad
- 21Mohamed Ashraf
- 4Mohamed Samir
- 11Mohamed Hamdy
- 18Emad El Sayed
- 33Khaled Mohamed Awad ▼ 77'
- 6Khaled Stouhi
- 4Mohamed Fathallah
- 21Ahmed Meteb
- 20Ali Hamdy
- 17Youssry Wahid ▼ 90'
- 11Karim Tarek ▼ 90'
- 12Islam Mohareb
- 14Emad Fathy ▼ 62'
- 7Ragab Omran
Dự bị 9
- 26Mohamed Hany ▲ 62'
- 27Ahmed Alaa Eldin ▲ 77'
- 19Ahmed Samir ▲ 90'
- 10Ahmed El Sheikh ▲ 90'
- 2G. Okwara
- 22Mostafa Khawaga
- 16Mohamed Shaaban
- 3Amro Tarek
- 8Ahmed Abdel Rahman Zola
Thống kê
02⚑5
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm6
2Trúng đích1
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
450Chuyền bóng390
368Chuyền chính xác296
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
31Trận đấu32
31Ghi được25
30Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai17