El Geish vs Masr
Tỷ số chung cuộc: El Geish 1-0 Masr tại Premier League, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 3, hòa 2, Masr thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 11
- Sân vận động
- Gehaz El Reyada Stadium, Cairo
- Phong độ
- LWWLD El Geish
- DDLWW Masr
- 18' Peter Zilu Mutumosi
- 29' Paul Joules
- 35' Peter Zilu Mutumosi
- 35' Peter Zilu Mutumosi
- HT0-0
- 46' ▲ Mohamed Okasha ▼ Mostafa Saad
- 60' ▲ Fahd Aboul Fetouh ▼ Mohamed Ismail
- 63' Abdel Rahman Shika
- 66' ▲ Islam Mohareb ▼ H. Mao
- 82' ▲ Omar Tarek ▼ Ahmed Abdel Rahman Zola
- 82' ▲ Mohamed Hany ▼ Youssry Wahid
- 82' ▲ Ahmed Abdel Naby ▼ Mostafa Zico
- 86' Mohamed Shehata
- 86' ▲ Mohamed Shehata ▼ Abdel Rahman Osama
- 88' ▲ M. Sawaneh ▼ Ahmed Atef Otta
- 88' ▲ Walid Adel ▼ Abdallah Magdy
- 90'+5 M. Diawara 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 16Mohamed Shaaban
- 8Ahmed Abdel Rahman Zola ▼ 82'
- 6Khaled Stouhi
- 4Mohamed Fathallah
- 21Ahmed Meteb
- 5Farid Shawki
- 3H. Mao ▼ 66'
- 19Youssry Wahid ▼ 82'
- 10Abdel Rahman Osama ▼ 86'
- 23M. Diawara
- 38P. Joules
Dự bị 9
- 12Islam Mohareb ▲ 66'
- 27Omar Tarek ▲ 82'
- 26Mohamed Hany ▲ 82'
- 17Mohamed Shehata ▲ 86'
- 20Ali Hamdy
- 29H. Dagdoug
- 1Omar Radwan
- 30Amro Tarek
- 22Mostafa Khawaga
- 1Aly Lotfy
- 30Ali Gamal
- 4Mohamed Samir
- 24Mohamed Ismail ▼ 60'
- 3Mostafa Kajo
- 11Abdallah Magdy ▼ 88'
- 18Ahmed Atef Otta ▼ 88'
- 26P. Mutumosi
- 23Mostafa Saad ▼ 46'
- 9Shady Hussein
- 10Mostafa Zico ▼ 82'
Dự bị 9
- 14Mohamed Okasha ▲ 46'
- 6Fahd Aboul Fetouh ▲ 60'
- 20Ahmed Abdel Naby ▲ 82'
- 35M. Sawaneh ▲ 88'
- 8Walid Adel ▲ 88'
- 17Mahmoud Saber
- 15Mostafa Fawzy
- 16Amr Hossam
- 37M. Magassa
Thống kê
03⚑4
⚑021
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm4
5Trúng đích2
7Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc0
10Việt vị0
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
380Chuyền bóng281
299Chuyền chính xác179
79%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
37Ghi được51
47Thủng lưới39
0.93Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai25