Deportivo Cuenca
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Manta FC

Deportivo Cuenca vs Manta FC

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-2 Manta FC tại Liga Pro, 11 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 5, hòa 0, Manta FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 24
Phong độ
DLWLD Deportivo Cuenca
LWLLD Manta FC
  1. 15' 0-1 J. Nazareno · R. Burbano
  2. 44' L. Mancinelli · M. Maccari 1-1
  3. 45'+4 Juan Nazareno
  4. HT1-1
  5. 62' C. Benalcazar G. Rivero
  6. 71' J. Verges J. Blanco
  7. 71' J. Chala G. Mina
  8. 73' M. A. Solis Jaramillo D. Gonzalez
  9. 75' Octavio Moscarelli
  10. 84' 1-2 J. Verges · J. Alman
  11. 86' J. Ordonez M. Diaz
  12. 88' W. Chala J. Troya
  13. 88' J. Jimenez R. Burbano
  14. 90'+5 J. Nazareno J. Alman
  15. FT1-2

Đội hình

Deportivo Cuenca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fortunato Celico Jorge Cesar
  1. 1F. Ferrero 6.0
  2. 23E. Guevara 6.9
  3. 3G. Nardelli 6.3
  4. 18M. Piedra 6.9
  5. 37C. Arboleda 6.2
  6. 8E. Vega 6.6
  7. 30M. Maccari 7.2
  8. 7L. Mancinelli 7.9
  9. 19M. Diaz ▼ 86' 7.0
  10. 49D. Gonzalez ▼ 73' 6.9
  11. 11G. Rivero ▼ 62' 6.2

Dự bị 12

  1. 12E. Minda
  2. 5D. Noboa
  3. 43J. Ordonez ▲ 86' 6.7
  4. 2I. Mosquera
  5. 6S. Postel
  6. 25A. Lopez
  7. 20B. Garcia
  8. 15M. A. Solis Jaramillo ▲ 73' 6.7
  9. 53Y. H. Erique Villigua
  10. 16J. Mejia
  11. 88C. Benalcazar ▲ 62' 6.9
  12. 21M. Jimenez
Manta FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Eduardo Carvajal Burgos Javier
  1. 1W. Chavez 8.2
  2. 23A. Medina
  3. 24O. Moscarelli 6.9
  4. 21M. Ortiz 6.9
  5. 31G. Mina ▼ 71' 6.5
  6. 27J. Troya ▼ 88' 6.9
  7. 70J. Nazareno 7.7
  8. 5B. Ramirez 6.3
  9. 10R. Burbano ▼ 88' 6.9
  10. 19J. Alman ▼ 90' 7.3
  11. 9J. Blanco ▼ 71' 6.9

Dự bị 10

  1. 12F. Zambrano
  2. 7W. Chala ▲ 88' 6.7
  3. 55J. Verges ▲ 71' 7.9
  4. 6J. Jimenez ▲ 88' 6.6
  5. 11F. Asagidigbi
  6. 14J. Mina
  7. 8M. Valencia
  8. 33A. Castillo
  9. 4J. Nazareno ▲ 90'
  10. 20J. Chala ▲ 71' 6.3

Thống kê

008
120
65%Kiểm soát bóng35%
27Dứt điểm8
9Trúng đích4
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm1
14Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn0
8Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
3Cứu thua8
509Chuyền bóng293
442Chuyền chính xác219
87%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
30 73 - 33 +40 74
2
Universidad Catolica
30 51 - 27 +24 51
3
Macara
30 41 - 33 +8 51
4
Aucas
30 33 - 28 +5 50
5
LDU de Quito
30 31 - 24 +7 46
6
Barcelona S.C.
30 32 - 25 +7 44
7
Libertad
30 33 - 34 -1 41
8
Leones del Norte
30 31 - 32 -1 39
9
Guayaquil City FC
30 33 - 36 -3 39
10
Mushuc Runa SC
30 35 - 38 -3 38
11
Emelec
30 25 - 34 -9 36
12
Deportivo Cuenca
30 25 - 37 -12 36
13
Orense SC
30 36 - 47 -11 33
14
Tecnico Universitario
30 28 - 42 -14 32
15
Delfin SC
30 19 - 31 -12 28
16
Manta FC
30 17 - 42 -25 21
Có thể xuống hạng

So sánh

14Trận đấu13
7Ghi được10
20Thủng lưới19
0.5Bàn thắng mỗi trận0.77
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu