Deportivo Cuenca vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 2-0 Manta FC tại Liga Pro, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 5, hòa 0, Manta FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 11
- Phong độ
- DLWLD Deportivo Cuenca
- LWLLD Manta FC
- 21' Maikel Valencia
- 26' Dagner Quintero
- 30' Jeremy Chacon
- 45' D. Quinterophản lưới 1-0
- HT1-0
- 52' L. Mancinelli 2-0
- 56' ▲ J. Zambrano ▼ E. Zorrilla
- 56' ▲ R. Ortiz ▼ M. Valencia
- 57' Andrés Madruga
- 64' ▲ L. Angulo ▼ J. Penarrieta
- 64' ▲ B. Ramirez ▼ D. Cabezas
- 71' ▲ K. Moreno ▼ J. Chacon
- 74' Marcelo Jaramillo
- 79' ▲ M. Piedra ▼ A. Lopez
- 82' Brian Ramirez
- 82' ▲ D. Leiton ▼ M. Jaramillo
- 84' ▲ M. A. Solis Jaramillo ▼ L. Mancinelli
- 84' ▲ A. Venezia ▼ L. Estupinan
- 90'+5 Agustin Venezia
- 90'+2 Andrés Madruga
- 90' Facundo Ospitaleche
- 90'+2 Andrés Madruga
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Bustos 7.2
- 16L. Gustavino 7.5
- 19A. Gomez 7.3
- 6E. Raggio 7.9
- 25A. Lopez ▼ 79' 7.0
- 14J. Chacon ▼ 71' 6.6
- 8R. Calderon 7.7
- 99C. Luna Tobar 7.2
- 11L. Estupinan ▼ 84' 7.3
- 29L. Arroyo 7.3
- 7L. Mancinelli ⚽ ▼ 84' 8.3
Dự bị 10
- 12E. Minda
- 18M. Piedra ▲ 79' 6.3
- 23E. Guevara
- 77B. Nazareno
- 5D. Noboa
- 15M. A. Solis Jaramillo ▲ 84' 6.9
- 21S. Morocho
- 32K. Moreno ▲ 71' 6.9
- 10A. Venezia ▲ 84' 6.7
- 9I. Bailone
- 12F. Zambrano 7.2
- 3J. Penarrieta ▼ 64' 6.3
- 16D. Quintero 6.5
- 2A. Madruga 6.2
- 13M. Jaramillo ▼ 82' 6.3
- 80M. Valencia ▼ 56' 6.3
- 85F. Ospitaleche 6.7
- 28E. Zorrilla ▼ 56' 6.2
- 10C. Aleman 7.0
- 7D. Cabezas ▼ 64' 6.2
- 9D. Valencia 6.9
Dự bị 9
- 33M. Valero
- 4L. Angulo ▲ 64' 6.6
- 5M. Acosta
- 21G. Bartora
- 18F. Almeida
- 24B. Ramirez ▲ 64' 6.3
- 77J. Zambrano ▲ 56' 6.9
- 17R. Ortiz ▲ 56' 6.6
- 70D. Leiton ▲ 82' 6.7
Thống kê
02⚑4
⚑171
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm7
7Trúng đích2
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc1
4Việt vị0
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
448Chuyền bóng344
381Chuyền chính xác258
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu40
51Ghi được51
41Thủng lưới64
1.24Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai26