Deportivo Cuenca vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-0 Manta FC tại Liga Pro, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 5, hòa 0, Manta FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Trọng tài
- L. Angulo
- Phong độ
- DLWLD Deportivo Cuenca
- LWLLD Manta FC
- 40' Vinicio Angulo
- 43' Ronny Biojo
- HT0-0
- 46' ▲ F. Jourdan ▼ C. Orejuela
- 56' D. Dorregaray · F. Jourdan 1-0
- 58' Hamilton Piedra
- 61' ▲ D. Patiño ▼ I. Trelles
- 61' ▲ C. Cuero ▼ G. Bustamante
- 66' Denilson Bolanos
- 76' ▲ M. Orlando ▼ L. Chicaiza
- 76' ▲ E. Tovo ▼ R. Biojo
- 78' Joel Quintero
- 80' Alexander Mendoza
- 84' ▲ M. Romero ▼ J. Quintero
- 89' ▲ P. Larrea ▼ C. Penilla
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Costa
- 40F. Mera
- 8J. Rodríguez
- 10L. Chicaiza ▼ 76'
- 27J. Peña
- 4R. Biojo ▼ 76'
- 25J. Bolaños
- 17C. Penilla ▼ 89'
- 79C. Orejuela ▼ 46'
- 13R. Johnson
- 9D. Dorregaray
Dự bị 12
- 11F. Jourdan ▲ 46'
- 12M. Orlando ▲ 76'
- 33E. Tovo ▲ 76'
- 5P. Larrea ▲ 89'
- 6M. Uriarte
- 28J. Campoverde
- 80D. Pazmiño
- 18J. Quiñonez
- 24G. Nazareno
- 60E. Jiménez
- 77M. Posligua
- 19A. Naula
- 23H. Piedra
- 2G. Corozo
- 20J. Jaime
- 14A. Mendoza
- 29J. Quintero ▼ 84'
- 6G. Bustamante ▼ 61'
- 8A. Frezzotti
- 15K. Triviño
- 80J. Rezabala
- 13I. Trelles ▼ 61'
- 33V. Angulo
Dự bị 8
- 32D. Patiño ▲ 61'
- 35C. Cuero ▲ 61'
- 16M. Romero ▲ 84'
- 30J. Majao
- 27J. Domínguez
- 26F. Zambrano
- 31J. García
- 24J. Sión
Thống kê
02⚑9
⚑140
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm5
2Trúng đích2
8Chệch đích3
9Phạt góc1
2Việt vị2
17Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
30Trận đấu31
39Ghi được31
42Thủng lưới50
1.3Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai17