Libertad vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Libertad 1-0 Delfin SC tại Liga Pro, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 2, hòa 2, Delfin SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- WDWLD Libertad
- WLLWL Delfin SC
- 29' Bryan Caicedo
- 36' Eber Caicedo
- 37' ▲ S. Castro ▼ B. Caicedo
- HT0-0
- 58' ▲ G. J. Cortez Casierra ▼ D. Coronel
- 58' ▲ X. E. Pineda Arana ▼ J. Bravo
- 65' Gabriel Cortez
- 65' ▲ M. Reyes ▼ K. Ushina
- 65' ▲ J. Arce ▼ T. Ozaeta
- 72' O. Quinonez · G. J. Cortez Casierra 1-0
- 74' Maikel Reyes
- 75' ▲ C. Gruezo ▼ E. Patta
- 75' ▲ E. Caicedo ▼ A. Chere
- 88' ▲ L. Castro ▼ J. Morocho
- 88' ▲ E. Yepez ▼ F. Ayunta
- FT1-0
Đội hình
- 12D. Cabezas
- 17E. Patta▼ 75'
- 6B. Caicedo▼ 37'
- 2R. Morinigo
- 19O. Quinonez
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 70V. Branda
- 63C. Valencia
- 30J. Bravo▼ 58'
- 49D. Coronel▼ 58'
- 33A. Chere▼ 75'
Dự bị 9
- 52A. Bao
- 10G. J. Cortez Casierra▲ 58'
- 8S. Castro▲ 37'
- 18Y. Quinonez
- 7C. Orejuela
- 5C. Gruezo▲ 75'
- 80X. E. Pineda Arana▲ 58'
- 66J. Estacio
- 9E. Caicedo▲ 75'
- 21B. Heras
- 17E. Rubio
- 32A. Bedoya
- 5O. Medina
- 40J. L. Castillo Saa
- 78K. Ushina▼ 65'
- 18J. Morocho▼ 88'
- 30J. Valverde
- 50T. Ozaeta▼ 65'
- 39E. Caicedo
- 9F. Ayunta▼ 88'
Dự bị 13
- 22J. Cardenas
- 55M. Reyes▲ 65'
- 16L. Castro▲ 88'
- 14E. Zuniga
- 10D. Luna
- 77B. Hernandez
- 31J. Arce▲ 65'
- 34G. Heredia
- 7A. Alvarez
- 51C. Banguero
- 27E. Yepez▲ 88'
- 20I. Molano
- 13B. Cardenas
Thống kê
02⚑4
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm14
7Trúng đích3
8Chệch đích10
2Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
376Chuyền bóng334
81%Chính xác chuyền78%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 27 | +6 | 51 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 30 - 24 | +6 | 42 | |
| 7 | 29 | 30 - 31 | -1 | 39 | |
| 8 | 28 | 30 - 30 | 0 | 38 | |
| 9 | 28 | 33 - 34 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 27 - 31 | -4 | 36 | |
| 11 | 29 | 24 - 35 | -11 | 36 | |
| 12 | 28 | 24 - 33 | -9 | 33 | |
| 13 | 28 | 31 - 42 | -11 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 28 | 17 - 41 | -24 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu13
13Ghi được10
6Thủng lưới15
1.18Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai5