Delfin SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Libertad

Delfin SC vs Libertad

Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 0-0 Libertad tại Liga Pro, 2 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 3, hòa 2, Libertad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Jocay, Manta
Phong độ
WLLWL Delfin SC
DWLDW Libertad
  1. 10' Mateo Burdisso
  2. 45' Mateo Burdisso
  3. HT0-0
  4. 63' M. Reyes H. Batalla
  5. 63' O. Fernandez J. Perez Tica
  6. 65' Edison Vega
  7. 69' J. Monaga C. Arboleda
  8. 76' A. Alvarez J. Nazareno
  9. 78' Orlin Quinonez
  10. 81' J. Humanante J. Bravo
  11. 81' N. Caicedo W. Ayovi
  12. 90' J. Vivar B. Cuello
  13. 90' E. Zuniga C. A. Cuero Q.
  14. FT0-0

Đội hình

Delfin SC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Patricio Javier Urrutia Espinoza
  1. 22J. Cardenas
  2. 25E. Cabeza
  3. 6M. Burdisso
  4. 5N. Gallardo
  5. 26J. Estacio
  6. 71J. Nazareno▼ 76'
  7. 7E. Vega
  8. 29C. A. Cuero Q.▼ 90'
  9. 19B. Cuello▼ 90'
  10. 8H. Batalla▼ 63'
  11. 18J. Perez Tica▼ 63'

Dự bị 12

  1. 1B. Heras
  2. 2M. Caicedo
  3. 3J. Parrales
  4. 55M. Reyes▲ 63'
  5. 11J. Vivar▲ 90'
  6. 16L. Castro
  7. 24J. Leon
  8. 14E. Zuniga▲ 90'
  9. 17O. Fernandez▲ 63'
  10. 27G. Cagua
  11. 40A. Alvarez▲ 76'
  12. 99L. Tenorio
Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Carlos León Zambrano
  1. 12F. Mina
  2. 25D. Bolanos
  3. 3K. Becerra
  4. 23C. Gruezo
  5. 6O. Quinonez
  6. 70Y. Quinonez
  7. 7I. Zambrano
  8. 30J. Bravo▼ 81'
  9. 37C. Arboleda▼ 69'
  10. 8W. Ayovi▼ 81'
  11. 19E. Caicedo

Dự bị 9

  1. 22A. Bao
  2. 99E. Castillo
  3. 24J. Monaga▲ 69'
  4. 55S. Bueno Quinonez
  5. 50J. Humanante▲ 81'
  6. 14N. Caicedo▲ 81'
  7. 80B. Pachito
  8. 21A. Quinonez
  9. 9D. Avila

Thống kê

027
310
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm4
3Trúng đích0
7Chệch đích3
2Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
430Chuyền bóng276
78%Chính xác chuyền67%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu40
31Ghi được54
62Thủng lưới51
0.78Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu