Libertad vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Libertad 0-1 Delfin SC tại Liga Pro, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 2, hòa 2, Delfin SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- WLLWL Delfin SC
- 14' 0-1 M. Levato
- 44' Braian Cuello
- HT0-1
- 46' ▲ O. Quinonez ▼ J. Monaga
- 46' ▲ D. Avila ▼ J. Verges
- 55' Eber Caicedo
- 61' ▲ J. Leon ▼ J. W. Cuero Mercado
- 67' Nahuel Gallardo
- 70' Nahuel Gallardo
- 70' Nahuel Gallardo
- 73' ▲ E. Mendoza ▼ F. Zicarelli
- 73' ▲ G. Cagua ▼ M. Levato
- 79' ▲ N. Caicedo ▼ J. Montano
- 82' Denilson Bolanos
- 87' ▲ M. Reyes ▼ B. Cuello
- FT0-1
Đội hình
- 90E. Bores 6.3
- 25D. Bolanos 6.6
- 4R. Biojo 7.3
- 3K. Becerra 7.0
- 24J. Monaga ▼ 46' 6.0
- 8W. Ayovi 6.6
- 28J. Montano ▼ 79' 6.9
- 7I. Zambrano 7.2
- 37C. Arboleda 6.0
- 10J. Verges ▼ 46' 7.0
- 19E. Caicedo 5.6
Dự bị 11
- 45L. Nazareno
- 6O. Quinonez ▲ 46' 7.0
- 9D. Avila ▲ 46' 6.6
- 11E. Lastre
- 14N. Caicedo ▲ 79' 6.3
- 21A. Quinonez
- 22F. Cagua
- 23C. Gruezo
- 30J. Bravo
- 50J. Humanante
- 70Y. Quinonez
- 33O. B. Cardenas Salazar 7.3
- 13J. W. Cuero Mercado ▼ 61' 7.2
- 56O. Medina 7.2
- 6M. Burdisso 7.0
- 5N. Gallardo 6.3
- 29C. A. Cuero Q. 7.2
- 19B. Cuello ▼ 87' 7.3
- 26J. Estacio 6.7
- 7E. Vega 6.9
- 15F. Zicarelli ▼ 73' 6.3
- 34M. Levato ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 12
- 12R. B. Roland
- 8H. Batalla
- 11J. Vivar
- 16L. Castro
- 18L. Caicedo
- 22E. Mendoza ▲ 73' 6.3
- 24J. Leon ▲ 61' 6.6
- 27G. Cagua ▲ 73' 6.9
- 50T. Ozaeta
- 55M. Reyes ▲ 87' 6.3
- 71J. Nazareno
- 99L. Tenorio
Thống kê
10⚑6
⚑231
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm4
2Trúng đích1
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
391Chuyền bóng245
307Chuyền chính xác155
79%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
54Ghi được31
51Thủng lưới62
1.35Bàn thắng mỗi trận0.78
7Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai23