Delfin SC vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 1-1 Libertad tại Liga Pro, 25 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 3, hòa 2, Libertad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- DWLDW Libertad
- 2' Juan Alvacete
- 4' Nixon Molina
- 8' Enzo Gaggi
- 22' Jose Enrique Angulo
- 32' 0-1 I. Zambrano · L. Basán
- 45'+7 Cristian García
- HT0-1
- 46' ▲ G. Cagua ▼ E. Gaggi
- 47' Denilson Bolanos
- 58' ▲ M. Mieles ▼ M. Reyes
- 58' ▲ J. Zambrano ▼ L. Castro
- 69' ▲ C. Enciso ▼ J. Alvacete
- 72' ▲ L. Angulo ▼ J. Hernández
- 77' Eduardo Bores
- 82' ▲ N. Messiniti ▼ H. Tijanovich
- 86' Cesar Obando
- 87' ▲ P. Larrea ▼ C. Obando
- 87' ▲ J. Caicedo ▼ N. Molina
- 87' ▲ J. Huilca ▼ D. Bolaños
- 90'+1 Ignacio Gariglio
- 90'+2 Leandro Basan
- 90'+3 N. Messiniti11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 26B. Heras
- 55M. Reyes▼ 58'
- 2N. Goitea
- 14I. Gariglio
- 3J. Elordi
- 8E. Gaggi▼ 46'
- 5C. García
- 16L. Castro▼ 58'
- 10M. Miño
- 7H. Tijanovich▼ 82'
- 9J. Angulo
Dự bị 12
- 22G. Cagua▲ 46'
- 20M. Mieles▲ 58'
- 51J. Zambrano▲ 58'
- 11N. Messiniti▲ 82'
- 19J. Alman
- 25J. Humanante
- 28A. Arteaga
- 33E. Recalde
- 4Jefferson Nazareno
- 54E. Zúñiga
- 13J. Cuero
- 45T. Ozaeta
- 90E. Bores
- 25D. Bolaños▼ 87'
- 6B. Caicedo
- 4C. Obando▼ 87'
- 27J. Alvacete▼ 69'
- 15J. Hernández▼ 72'
- 8F. Ávila
- 26N. Molina▼ 87'
- 7I. Zambrano
- 29L. Basán
- 11L. Disanto
Dự bị 9
- 33C. Enciso▲ 69'
- 13L. Angulo▲ 72'
- 5P. Larrea▲ 87'
- 16J. Caicedo▲ 87'
- 70J. Huilca▲ 87'
- 18R. Borja
- 92K. Leni
- 9D. Ávila
- 10J. Uchuari
Thống kê
02⚑7
⚑260
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm7
6Trúng đích4
10Chệch đích2
4Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng6
3Cứu thua5
393Chuyền bóng272
78%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
38Trận đấu31
45Ghi được28
57Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai13