Emelec vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Emelec 0-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 1, hòa 1, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Emelec
- WWDLW Independiente del Valle
- 30' 0-1 C. Spinelli · J. Alcivar
- 36' ▲ J. R. Cuero Palacio ▼ J. Angulo
- HT0-1
- 46' ▲ T. Santamaria ▼ R. Ibarra
- 47' Justin Cuero
- 56' ▲ J. Cevallos ▼ S. Quintero
- 66' ▲ D. Guagua ▼ J. Sornoza
- 70' Luis Castillo
- 77' ▲ L. Loor ▼ E. Pata
- 80' ▲ M. Hoyos ▼ C. Spinelli
- 81' ▲ M. Solis ▼ A. Gonzalez
- 81' ▲ P. Mercado ▼ J. Mendez
- 82' Jordy Alcivar
- 83' Mateo Carabajal
- FT0-1
Đội hình
- 12P. Ortiz
- 14R. Caicedo
- 27F. Leon
- 16D. O. Bagui Tobar
- 30J. L. Castillo Saa
- 6S. Quintero▼ 56'
- 4A. Barco
- 21A. Gonzalez▼ 81'
- 10C. Cueva
- 9F. Castelli
- 26J. Angulo▼ 36'
Dự bị 12
- 33M. Valero
- 18L. Caicedo
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 79J. Quinonez
- 5R. Borja
- 25R. Garces
- 28M. Solis▲ 81'
- 55J. Cevallos▲ 56'
- 80E. Munoz
- 13J. R. Cuero Palacio▲ 36'
- 15L. Fragozo
- 23J. Palma
- 22G. Villar
- 13M. Fernandez
- 14M. Carabajal
- 5R. Schunke
- 15G. Cortez
- 6J. Alcivar
- 30R. Ibarra▼ 46'
- 32J. Mendez▼ 81'
- 10J. Sornoza▼ 66'
- 31E. Pata▼ 77'
- 77C. Spinelli▼ 80'
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 2L. Zarate
- 19L. Loor▲ 77'
- 23T. Santamaria▲ 46'
- 33A. Velasco
- 7P. Mercado▲ 81'
- 17A. Rodriguez
- 21J. P. Arroyo
- 26Cazares
- 52Y. Vasquez
- 55D. Guagua▲ 66'
- 11M. Hoyos▲ 80'
Thống kê
02⚑3
⚑220
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm3
3Trúng đích1
2Chệch đích2
0Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị2
4Phạm lỗi2
0Cứu thua3
122Chuyền bóng189
73%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu56
44Ghi được89
61Thủng lưới50
0.96Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai42