Emelec vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Emelec 0-0 Independiente del Valle tại Liga Pro, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 1, hòa 1, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 6
- Phong độ
- DWLWD Emelec
- WWDLW Independiente del Valle
- HT0-0
- 46' ▲ R. Rivero ▼ J. Sánchez
- 46' ▲ R. López ▼ M. Hoyos
- 50' Mateo Carabajal
- 59' Juan Ruiz Gómez
- 62' Marcelo Meli
- 62' Patrik Mercado
- 64' ▲ Romario Ibarra ▼ J. Sornoza
- 67' ▲ K. Arroyo ▼ P. Mercado
- 69' Facundo Castelli
- 70' ▲ M. Solís ▼ J. Ruíz
- 70' ▲ T. Chamba ▼ W. Corozo
- 75' ▲ M. Fernández ▼ A. Landázuri
- 83' ▲ J. Ayoví ▼ F. Castelli
- 83' ▲ A. González ▼ R. Caicedo
- FT0-0
Đội hình
- 12P. Ortíz
- 14R. Caicedo▼ 83'
- 27L. León
- 2A. Leguizamón
- 15G. Cortéz
- 5C. Erbes
- 13J. Sánchez▼ 46'
- 7W. Corozo▼ 70'
- 8M. Meli
- 19J. Ruíz▼ 70'
- 9F. Castelli▼ 83'
Dự bị 12
- 11R. Rivero▲ 46'
- 28M. Solís▲ 70'
- 30T. Chamba▲ 70'
- 17J. Ayoví▲ 83'
- 21A. González▲ 83'
- 24B. Carabalí
- 55R. Borja
- 25R. Garcés
- 1G. Napa
- 36C. Valencia
- 10A. Ricaurte
- 88J. Quiñonez
- 1M. Ramírez
- 4A. Landázuri▼ 75'
- 14M. Carabajal
- 5R. Schunke
- 15B. Caicedo
- 7P. Mercado▼ 67'
- 16K. Páez
- 80J. Ortiz
- 18C. Zabala
- 10J. Sornoza▼ 64'
- 11M. Hoyos▼ 46'
Dự bị 11
- 9R. López▲ 46'
- 31Romario Ibarra▲ 64'
- 50K. Arroyo▲ 67'
- 13M. Fernández▲ 75'
- 23J. De la Cruz
- 58M. Ayoví
- 56E. Ruiz
- 22G. Villar
- 6J. Pombo
- 2L. Zárate
- 51Y. Medina
Thống kê
03⚑1
⚑220
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm16
2Trúng đích4
6Chệch đích9
1Bị chặn3
1Phạt góc2
2Việt vị4
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
322Chuyền bóng540
76%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
35Trận đấu45
32Ghi được77
35Thủng lưới39
0.91Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai36