Manta FC vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Manta FC 0-0 Independiente del Valle tại Liga Pro, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 3, hòa 2, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- LWLLD Manta FC
- WDLWL Independiente del Valle
- 13' Claudio Spinelli
- HT0-0
- 53' Liberman Torres
- 53' Richard Schunke
- 64' ▲ D. Guagua ▼ E. Pata
- 77' Facundo Ospitaleche
- 79' ▲ R. Ortiz ▼ D. Valencia
- 79' ▲ Y. Vasquez ▼ C. Spinelli
- 81' Patrik Mercado
- 85' ▲ D. Cabezas ▼ L. B. Torres Nazareno
- 86' ▲ M. Hoyos ▼ G. Cortez
- 86' ▲ J. Sornoza ▼ P. Mercado
- 90'+3 ▲ J. Zambrano ▼ B. Ramirez
- 90'+3 ▲ M. Valencia ▼ J. Alman
- 90'+3 ▲ E. Zorrilla ▼ C. Aleman
- FT0-0
Đội hình
- 12F. Zambrano 8.2
- 14J. Mina 7.3
- 2A. Madruga 7.5
- 38M. Ortiz 7.3
- 21G. Bartora 7.2
- 24B. Ramirez ▼ 90' 6.3
- 6L. B. Torres Nazareno ▼ 85' 6.5
- 85F. Ospitaleche 6.9
- 10C. Aleman ▼ 90' 7.3
- 9D. Valencia ▼ 79' 6.9
- 19J. Alman ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 1W. Chavez
- 16D. Quintero
- 8F. Almeida
- 4L. Angulo
- 7D. Cabezas ▲ 85' 6.3
- 20J. Chala
- 77J. Zambrano ▲ 90'
- 17R. Ortiz ▲ 79' 6.3
- 80M. Valencia ▲ 90'
- 28E. Zorrilla ▲ 90'
- 22G. Villar 7.2
- 13M. Fernandez 6.9
- 14M. Carabajal 7.9
- 5R. Schunke 7.2
- 15G. Cortez ▼ 86' 6.9
- 6J. Alcivar 7.3
- 31E. Pata ▼ 64' 6.9
- 26Cazares 7.3
- 7P. Mercado ▼ 86' 7.2
- 17A. Rodriguez 6.6
- 77C. Spinelli ▼ 79' 6.9
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 23T. Santamaria
- 33A. Velasco
- 2L. Zarate
- 50Z. Arroyo
- 21J. P. Arroyo
- 55D. Guagua ▲ 64' 6.9
- 11M. Hoyos ▲ 86' 6.3
- 32J. Mendez
- 53L. Quinonez
- 10J. Sornoza ▲ 86' 6.3
- 52Y. Vasquez ▲ 79' 6.9
Thống kê
02⚑1
⚑1030
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm16
2Trúng đích4
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
1Phạt góc10
5Việt vị2
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
319Chuyền bóng398
225Chuyền chính xác314
71%Chính xác chuyền79%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu56
51Ghi được89
64Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận1.59
4Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai42