Independiente del Valle vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 2-0 Manta FC tại Liga Pro, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 5, hòa 2, Manta FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- LLWLL Manta FC
- 31' M. Hoyos · E. Pata 1-0
- 44' L. Zarate · P. Mercado 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Cabezas ▼ F. Almeida
- 46' ▲ R. Ortiz ▼ A. Castillo
- 52' T. Santamaria
- 53' A. Madruga
- 60' ▲ J. Mendez ▼ J. Alcivar
- 60' ▲ J. Medina ▼ M. Hoyos
- 70' ▲ A. Velasco ▼ E. Pata
- 71' ▲ C. Spinelli ▼ R. Ibarra
- 73' ▲ M. Valencia ▼ E. Zorrilla
- 80' ▲ J. Sornoza ▼ P. Mercado
- 88' ▲ B. Ramirez ▼ F. Ospitaleche
- 88' ▲ J. Zambrano ▼ C. Aleman
- FT2-0
Đội hình
- 22G. Villar 6.9
- 23T. Santamaria 7.3
- 2L. Zarate ⚽ 8.3
- 4O. Quinonez 7.0
- 19L. Loor 7.3
- 6J. Alcivar ▼ 60' 7.2
- 30R. Ibarra ▼ 71' 6.6
- 18C. Zabala 7.5
- 7P. Mercado ⇢ ▼ 80' 7.5
- 31E. Pata ⇢ ▼ 70' 7.2
- 11M. Hoyos ⚽ ▼ 60' 7.6
Dự bị 12
- 1M. Ramirez
- 33A. Velasco ▲ 70' 6.9
- 15G. Cortez
- 13M. Fernandez
- 32J. Mendez ▲ 60' 6.9
- 55D. Guagua
- 10J. Sornoza ▲ 80' 6.9
- 26Cazares
- 21J. P. Arroyo
- 8R. Ibarra 6.6
- 9J. Medina ▲ 60' 6.9
- 77C. Spinelli ▲ 71' 6.6
- 12F. Zambrano 7.2
- 13M. Jaramillo 6.9
- 2A. Madruga 6.5
- 16D. Quintero 6.7
- 14J. Mina 7.0
- 85F. Ospitaleche ▼ 88' 6.7
- 28E. Zorrilla ▼ 73' 6.3
- 10C. Aleman ▼ 88' 6.7
- 8F. Almeida ▼ 46' 6.6
- 50A. Castillo ▼ 46' 6.2
- 9D. Valencia 6.3
Dự bị 9
- 99E. Pico
- 38M. Ortiz
- 4L. Angulo
- 24B. Ramirez ▲ 88'
- 80M. Valencia ▲ 73' 6.3
- 7D. Cabezas ▲ 46' 6.7
- 19J. Riascos
- 17R. Ortiz ▲ 46' 6.5
- 77J. Zambrano ▲ 88'
Thống kê
01⚑8
⚑310
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm3
7Trúng đích0
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
8Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
485Chuyền bóng325
421Chuyền chính xác278
87%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu40
89Ghi được51
50Thủng lưới64
1.59Bàn thắng mỗi trận1.27
21Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai26