Independiente del Valle vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-1 Manta FC tại Liga Pro, 19 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 5, hòa 2, Manta FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Trọng tài
- D. Lara
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- LLWLL Manta FC
- 12' Gerardo Martínez
- 15' Christian Cuero
- 16' ▲ B. García ▼ F. Gaibor
- 23' J. Bauman 1-0
- 27' Marcos Romero
- 41' Martin Alaniz
- 43' Junior Sornoza
- HT1-0
- 52' ▲ D. Patiño ▼ G. Bustamante
- 58' Alexander Mendoza
- 62' ▲ K. Triviño ▼ G. Martínez
- 62' ▲ R. Ordóñez ▼ C. Cuero
- 69' ▲ J. Escobar ▼ J. Angulo
- 76' 1-1 R. Ordóñez · A. Mendoza
- 78' Jhoanner Chávez
- 80' ▲ A. Minda ▼ J. Chávez
- 86' Erwin Moreira
- 90'+3 ▲ J. Mesias ▼ M. Romero
- 90'+2 ▲ R. Salazar ▼ N. Prieto
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Ramírez
- 5R. Schunke
- 14M. Carabajal
- 28J. Hurtado
- 6J. Chávez ▼ 80'
- 13F. Gaibor ▼ 16'
- 8L. Faravelli
- 11J. Sornoza
- 21N. Previtali
- 32J. Bauman
- 9J. Angulo ▼ 69'
Dự bị 8
- 19B. García ▲ 16'
- 24J. Escobar ▲ 69'
- 50A. Minda ▲ 80'
- 2L. Segovia
- 12J. Lopéz
- 22K. Pinargote
- 18L. Ortíz
- 4A. Landázuri
- 23H. Piedra
- 3A. Moreira
- 2G. Corozo
- 20J. Jaime
- 14A. Mendoza
- 6G. Bustamante ▼ 52'
- 16M. Romero ▼ 90'
- 5N. Prieto ▼ 90'
- 10G. Martínez ▼ 62'
- 50M. Alaníz
- 35C. Cuero ▼ 62'
Dự bị 8
- 32D. Patiño ▲ 52'
- 15K. Triviño ▲ 62'
- 17R. Ordóñez ▲ 62'
- 7J. Mesias ▲ 90'
- 4R. Salazar ▲ 90'
- 1B. Valencia
- 66J. Flor
- 21Á. Ledesma
Thống kê
02⚑9
⚑260
75%Kiểm soát bóng25%
17Dứt điểm5
7Trúng đích2
10Chệch đích3
9Phạt góc2
0Việt vị5
20Phạm lỗi15
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
45Trận đấu31
82Ghi được31
53Thủng lưới50
1.82Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai17