Manta FC vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Manta FC 2-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 3, hòa 2, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Trọng tài
- R. Sánchez
- Phong độ
- LLWLL Manta FC
- WDLWL Independiente del Valle
- 7' Vinicio Angulo
- 13' V. Angulo · M. Alaníz 1-0
- 21' ▲ Á. Ledesma ▼ V. Angulo
- 25' Nicolás Prieto
- 33' Richard Schunke
- 42' J. Angulo · M. Alaníz 2-0
- 45'+1 Xavier Mesias
- HT2-0
- 46' Jhoanner Chávez
- 46' ▲ B. Montenegro ▼ P. Vite
- 46' ▲ L. Segovia ▼ J. Chávez
- 52' 2-1 J. Hurtado
- 64' ▲ L. Faravelli ▼ N. Previtali
- 65' ▲ J. Sánchez ▼ F. Guerrero
- 72' ▲ G. Bustamante ▼ J. Mesias
- 72' ▲ G. Martínez ▼ J. Angulo
- 76' Gerardo Martínez
- 76' ▲ B. García ▼ E. Mera
- 78' ▲ I. Trelles ▼ K. Triviño
- 90'+3 Gustavo Bustamante
- FT2-1
Đội hình
- 23H. Piedra
- 3A. Moreira
- 14A. Mendoza
- 32D. Patiño
- 66J. Flor
- 5N. Prieto
- 15K. Triviño ▼ 78'
- 50M. Alaníz
- 7J. Mesias ▼ 72'
- 33V. Angulo ▼ 21'
- 19J. Angulo ▼ 72'
Dự bị 10
- 21Á. Ledesma ▲ 21'
- 6G. Bustamante ▲ 72'
- 10G. Martínez ▲ 72'
- 13I. Trelles ▲ 78'
- 26F. Zambrano
- 35C. Cuero
- 16M. Romero
- 27J. Domínguez
- 20J. Jaime
- 30J. Majao
- 1M. Ramírez
- 5R. Schunke
- 3W. Pacho
- 28J. Hurtado
- 6J. Chávez ▼ 46'
- 23F. Guerrero ▼ 65'
- 10E. Mera ▼ 76'
- 11J. Murillo
- 21N. Previtali ▼ 64'
- 24J. Escobar
- 55P. Vite ▼ 46'
Dự bị 9
- 9B. Montenegro ▲ 46'
- 2L. Segovia ▲ 46'
- 8L. Faravelli ▲ 64'
- 7J. Sánchez ▲ 65'
- 19B. García ▲ 76'
- 30J. Pinos
- 12J. Lopéz
- 18L. Ortíz
- 4A. Landázuri
Thống kê
05⚑0
⚑1020
36%Kiểm soát bóng64%
3Dứt điểm11
2Trúng đích7
1Chệch đích4
0Phạt góc10
5Việt vị0
17Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
31Trận đấu45
31Ghi được82
50Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.82
7Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai45