Independiente del Valle vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 2-1 Aucas tại Liga Pro, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 7, hòa 1, Aucas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- WLWDD Aucas
- 14' A. Rodriguez · Cazares 1-0
- 42' Cazares · T. Santamaria 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Gruezo ▼ D. Patino
- 46' ▲ B. Miranda ▼ B. Montenegro
- 47' Junior Sornoza
- 53' Estalin Segura
- 59' ▲ A. Almagro ▼ A. L. Spina
- 59' ▲ L. Cano ▼ C. Zambrano
- 59' 2-1 B. Miranda · U. Ciccioli
- 69' ▲ L. Loor ▼ G. Cortez
- 69' ▲ P. Mercado ▼ J. Sornoza
- 69' ▲ D. Guagua ▼ Cazares
- 72' Angelo Mina
- 75' ▲ J. P. Arroyo ▼ A. Rodriguez
- 81' ▲ J. Alcivar ▼ J. Mendez
- 88' ▲ M. Sanabria ▼ A. Mina
- 90'+1 Guido Villar
- 90'+6 Luis Felipe Zárate
- FT2-1
Đội hình
- 22G. Villar 6.2
- 23T. Santamaria ⇢ 7.2
- 2L. Zarate 6.7
- 14M. Carabajal 7.5
- 15G. Cortez ▼ 69' 7.2
- 32J. Mendez ▼ 81' 7.2
- 31E. Pata 6.2
- 26Cazares ⚽ ⇢ ▼ 69' 7.9
- 10J. Sornoza ▼ 69' 7.2
- 17A. Rodriguez ⚽ ▼ 75' 7.2
- 11M. Hoyos 6.9
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 13M. Fernandez
- 33A. Velasco
- 4O. Quinonez
- 19L. Loor ▲ 69' 6.3
- 6J. Alcivar ▲ 81' 7.0
- 7P. Mercado ▲ 69' 6.6
- 55D. Guagua ▲ 69' 6.9
- 16R. Briones
- 21J. P. Arroyo ▲ 75' 7.0
- 52Y. Vasquez
- 77C. Spinelli
- 32H. Piedra 6.3
- 23D. Patino ▼ 46' 6.5
- 3J. Ontaneda 7.0
- 2E. Segura 6.7
- 27U. Ciccioli ⇢ 7.9
- 21A. L. Spina ▼ 59' 6.7
- 25R. Jaramilo 6.9
- 15J. Mina 6.9
- 8A. Mina ▼ 88' 6.3
- 9B. Montenegro ▼ 46' 6.6
- 17C. Zambrano ▼ 59' 6.7
Dự bị 12
- 24E. Resendez
- 37A. Zova
- 44E. Gruezo ▲ 46' 6.3
- 16C. Rolon
- 19E. Pepinos
- 55V. Olaya
- 53J. Chala
- 79M. Sanabria ▲ 88' 6.3
- 18A. Almagro ▲ 59' 7.0
- 7B. Miranda ⚽ ▲ 46' 7.3
- 28R. Quinonez
- 22L. Cano ▲ 59' 6.6
Thống kê
12⚑2
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm11
5Trúng đích2
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị4
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
438Chuyền bóng399
374Chuyền chính xác330
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu44
89Ghi được60
50Thủng lưới57
1.59Bàn thắng mỗi trận1.36
21Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai31