Independiente del Valle
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Aucas

Independiente del Valle vs Aucas

Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-1 Aucas tại Liga Pro, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 7, hòa 1, Aucas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Banco Guayaquil, Quito
Phong độ
WWDLW Independiente del Valle
WLWDD Aucas
  1. 14' Y. Medina Rrenato Ibarra
  2. 34' Carlos Rolón
  3. HT0-0
  4. 46' R. López A. Bolaños
  5. 53' K. Arroyo J. Sornoza
  6. 57' M. Hoyos · M. Fernández 1-0
  7. 68' A. Mina É. Vega
  8. 68' J. Blanco J. Medina
  9. 72' Beder Caicedo
  10. 78' J. De la Cruz M. Hoyos
  11. 79' E. Ruiz B. Caicedo
  12. 79' J. Mohor R. Jaramillo
  13. 80' Jordán Mohor
  14. 85' Jhonatan De la Cruz
  15. 86' 1-1 C. Rolón · L. Cano
  16. 90'+6 L. Cangá M. Carcelén
  17. FT1-1

Đội hình

Independiente del Valle Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Gandolfi
  1. 1M. Ramírez 7.2
  2. 13M. Fernández 7.3
  3. 15B. Caicedo ▼ 79' 7.5
  4. 5R. Schunke 7.2
  5. 14M. Carabajal 6.7
  6. 18C. Zabala 8.2
  7. 10J. Sornoza ▼ 53' 7.5
  8. 7P. Mercado 7.2
  9. 30Rrenato Ibarra ▼ 14' 6.2
  10. 11M. Hoyos ▼ 78' 6.9
  11. 17A. Bolaños ▼ 46' 7.3

Dự bị 11

  1. 51Y. Medina ▲ 14' 7.3
  2. 9R. López ▲ 46' 6.2
  3. 50K. Arroyo ▲ 53' 6.9
  4. 23J. De la Cruz ▲ 78' 6.2
  5. 56E. Ruiz ▲ 79' 6.5
  6. 2L. Zárate
  7. 31Romario Ibarra 6.2
  8. 25J. Arcos
  9. 40C. Loor
  10. 4A. Landázuri
  11. 58M. Ayoví
Aucas Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Espinoza
  1. 24E. Reséndez 7.5
  2. 18J. González 6.6
  3. 16C. Rolón 7.3
  4. 3J. Ontaneda 6.5
  5. 15J. Mina 6.6
  6. 27M. Carcelén ▼ 90' 6.9
  7. 7É. Vega ▼ 68' 6.6
  8. 25R. Jaramillo ▼ 79' 6.7
  9. 22L. Cano 7.6
  10. 9J. Medina ▼ 68' 6.7
  11. 14R. Briones 6.9

Dự bị 12

  1. 8A. Mina ▲ 68' 6.7
  2. 19J. Blanco ▲ 68' 6.6
  3. 23J. Mohor ▲ 79' 6.5
  4. 33L. Cangá ▲ 90'
  5. 10A. Tobar
  6. 31B. Carabalí
  7. 11A. Muñoz
  8. 17H. Batalla
  9. 12B. Castro
  10. 2A. García
  11. 32M. Sanabria
  12. 30D. Espinosa

Thống kê

025
220
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm8
6Trúng đích5
10Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua5
414Chuyền bóng238
349Chuyền chính xác183
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

45Trận đấu34
77Ghi được49
39Thủng lưới44
1.71Bàn thắng mỗi trận1.44
19Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu