Aucas vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Aucas 0-2 Independiente del Valle tại Liga Pro, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 2, hòa 1, Independiente del Valle thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Cooprogreso Gonzalo Pozo Ripalda, Quito
- Phong độ
- WLWDD Aucas
- WWDLW Independiente del Valle
- 22' Robino Quinónez
- HT0-0
- 47' 0-1 Y. Medina · P. Mercado
- 53' ▲ R. Jaramillo ▼ E. Caicedo
- 53' ▲ M. Carcelén ▼ R. Quiñónez
- 56' 0-2 Y. Medina
- 64' ▲ H. Batalla ▼ C. Zambrano
- 64' ▲ D. Espinosa ▼ P. Guzmán
- 67' ▲ J. Pombo ▼ L. Zárate
- 71' ▲ C. Zabala ▼ K. Páez
- 71' ▲ B. Caicedo ▼ Y. Medina
- 75' ▲ J. Blanco ▼ F. Callejo
- 85' Jean Carlos Blanco
- 87' ▲ J. Lerma ▼ Rrenato Ibarra
- 87' ▲ M. Hoyos ▼ J. Medina
- FT0-2
Đội hình
- 1F. Lanzillotta 7.3
- 18J. González 6.9
- 16C. Rolón 6.6
- 3J. Ontaneda 6.2
- 15J. Mina 6.5
- 13E. Caicedo ▼ 53' 6.9
- 34R. Quiñónez ▼ 53' 6.2
- 22L. Cano 6.5
- 5P. Guzmán ▼ 64' 6.9
- 37C. Zambrano ▼ 64' 6.7
- 19F. Callejo ▼ 75' 6.7
Dự bị 11
- 25R. Jaramillo ▲ 53' 6.3
- 10M. Carcelén ▲ 53' 6.9
- 11H. Batalla ▲ 64' 6.3
- 30D. Espinosa ▲ 64' 6.9
- 9J. Blanco ▲ 75' 6.5
- 17J. Plaza
- 8A. Mina
- 31B. Carabalí
- 24E. Reséndez
- 6E. Arboleda
- 23J. Mohor
- 1M. Ramírez 7.2
- 4A. Landázuri 7.2
- 2L. Zárate ▼ 67' 7.0
- 14M. Carabajal 7.6
- 51Y. Medina ⚽2 ▼ 71' 8.7
- 80J. Ortiz 6.9
- 50K. Arroyo 7.3
- 16K. Páez ▼ 71' 6.6
- 7P. Mercado ⇢ 7.9
- 30Rrenato Ibarra ▼ 87' 6.9
- 9J. Medina ▼ 87' 6.9
Dự bị 11
- 6J. Pombo ▲ 67' 6.3
- 18C. Zabala ▲ 71' 6.9
- 15B. Caicedo ▲ 71' 6.3
- 53J. Lerma ▲ 87' 6.6
- 11M. Hoyos ▲ 87' 6.7
- 13M. Fernández
- 22G. Villar
- 54D. Guagua
- 20B. García
- 25A. Gómez
- 8Romario Ibarra 6.9
Thống kê
02⚑3
⚑1000
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm15
3Trúng đích7
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc10
4Việt vị1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
314Chuyền bóng423
240Chuyền chính xác342
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
34Trận đấu45
49Ghi được77
44Thủng lưới39
1.44Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai36