Independiente del Valle vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 2-0 Aucas tại Liga Pro, 2 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 7, hòa 1, Aucas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- WLWDD Aucas
- 7' Luis Cano
- 17' Y. Medina · R. Schunke 1-0
- 33' Jordy Alcivar
- 36' Franklin Carabali
- 40' Matías Fernández
- 45'+3 Yaimar Medina
- 45'+3 Damián Frascarelli
- 45'+3 Damián Frascarelli
- 45'+3 Damián Frascarelli
- 45'+7 ▲ H. Galíndez ▼ L. Cano
- HT1-0
- 46' ▲ P. Mercado ▼ M. Fernández
- 54' ▲ E. Cabezas ▼ A. García
- 55' Lorenzo Faravelli
- 59' ▲ N. Previtali ▼ L. Faravelli
- 59' ▲ C. Pellerano ▼ J. Alcívar
- 64' J. Sornoza11m 2-0
- 70' ▲ A. Mina ▼ F. Carabalí
- 70' ▲ M. Mieles ▼ K. Ortiz
- 70' ▲ M. Carcelén ▼ S. Quintero
- 71' ▲ G. Cortez ▼ Y. Medina
- 77' Anthony Landázuri
- 79' Patrik Mercado
- 82' ▲ P. Guzmán ▼ É. Vega
- 85' Edison Caicedo
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Ramírez 8.7
- 4A. Landázuri 7.2
- 5R. Schunke ⇢ 8.5
- 2A. García ▼ 54' 6.9
- 7J. Alcívar ▼ 59' 6.7
- 13M. Fernández ▼ 46' 6.3
- 8L. Faravelli ▼ 59' 6.3
- 10J. Sornoza ⚽ 7.3
- 51Y. Medina ⚽ ▼ 71' 7.9
- 11M. Hoyos 6.6
- 18M. Moreno 6.9
Dự bị 12
- 54P. Mercado ▲ 46' 6.5
- 31E. Cabezas ▲ 54' 6.7
- 21N. Previtali ▲ 59' 6.7
- 16C. Pellerano ▲ 59' 6.9
- 17G. Cortez ▲ 71' 6.9
- 22K. Pinargote
- 53G. Preciado
- 15B. Caicedo
- 6C. Sánchez
- 9K. Rodríguez
- 20C. Tobar
- 19L. Díaz
- 1D. Frascarelli 5.5
- 5F. Carabalí ▼ 70' 6.0
- 33L. Cangá 6.5
- 13E. Caicedo 6.6
- 52A. David 6.6
- 29C. Cuero 6.5
- 22L. Cano ▼ 45' 6.3
- 7É. Vega ▼ 82' 6.9
- 16S. Quintero ▼ 70' 6.5
- 92R. Otero 8.7
- 24K. Ortiz ▼ 70' 6.6
Dự bị 12
- 12H. Galíndez ▲ 45' 6.2
- 15A. Mina ▲ 70' 6.3
- 20M. Mieles ▲ 70' 6.9
- 80M. Carcelén ▲ 70' 6.7
- 6P. Guzmán ▲ 82' 6.9
- 38J. Cifuente
- 11D. Segura
- 95D. Aimar
- 21Paul Perlaza
- 10J. Montero
- 9M. Rangel
- 23C. Alemán
Thống kê
06⚑1
⚑451
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm11
4Trúng đích6
11Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
1Phạt góc4
2Việt vị3
21Phạm lỗi13
6Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua2
464Chuyền bóng240
404Chuyền chính xác184
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
54Trận đấu42
72Ghi được52
51Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai31