Orense SC vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 2-1 Manta FC tại Liga Pro, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 2, hòa 6, Manta FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- LLLWL Orense SC
- LWLLD Manta FC
- 8' Ángel Mena
- 12' A. Mena · M. Parrales 1-0
- 21' Beder Caicedo
- 37' M. Parrales · A. Mena 2-0
- 44' Jorge Valencia
- 45' Sixto Mina
- HT2-0
- 46' ▲ M. Jaramillo ▼ L. Navarrete
- 46' ▲ M. Ortiz ▼ E. Zorrilla
- 46' ▲ R. Ortiz ▼ B. Ramirez
- 60' Pedro Velasco
- 60' 2-1 F. Ospitaleche · C. Aleman
- 64' ▲ N. Ospina ▼ M. Mejia
- 67' ▲ D. Cabezas ▼ C. Aleman
- 71' Miguel Parrales
- 72' Richard Ortiz
- 73' ▲ D. Leiton ▼ J. Mina
- 74' ▲ N. Molina ▼ D. Armas
- 74' ▲ B. Caicedo ▼ S. Vasquez
- 80' Marcelo Jaramillo
- 86' ▲ N. Romero ▼ B. Caicedo
- 86' ▲ A. Herrera ▼ A. Mena
- 90'+5 Bryan Viñán
- 90'+5 Facundo Ospitaleche
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Silva 7.9
- 31P. Velasco 6.3
- 24G. Achilier 6.7
- 3S. Mina 6.9
- 15B. Caicedo ▼ 86' 7.0
- 50S. Vasquez ▼ 74' 7.3
- 16J. Valverde 7.0
- 13A. Mena ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.2
- 8D. Armas ▼ 74' 6.6
- 18M. Mejia ▼ 64' 7.0
- 10M. Parrales ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 22J. Ortiz
- 4S. Quinonez
- 2B. Quinonez 6.3
- 23R. R. Meneses Garcia
- 77B. Vinan
- 7R. Luna
- 26N. Molina ▲ 74' 6.9
- 27N. Ospina ▲ 64' 6.9
- 29A. Olinick
- 32N. Romero ▲ 86' 6.3
- 17B. Caicedo ▲ 74' 6.3
- 11A. Herrera ▲ 86' 6.2
- 33M. Valero 6.3
- 14J. Mina ▼ 73' 6.9
- 3J. Penarrieta 6.3
- 16D. Quintero 6.9
- 6L. Navarrete ▼ 46' 6.0
- 24B. Ramirez ▼ 46' 6.3
- 85F. Ospitaleche ⚽ 7.2
- 10C. Aleman ⇢ ▼ 67' 7.3
- 80M. Valencia 7.0
- 28E. Zorrilla ▼ 46' 6.3
- 9D. Valencia 6.6
Dự bị 10
- 12F. Zambrano
- 4L. Angulo
- 5M. Acosta
- 13M. Jaramillo ▲ 46' 7.0
- 38M. Ortiz ▲ 46' 7.2
- 17R. Ortiz ▲ 46' 6.6
- 19J. Riascos
- 26A. Castillo
- 70D. Leiton ▲ 73' 6.7
- 7D. Cabezas ▲ 67' 6.7
Thống kê
04⚑4
⚑830
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm17
6Trúng đích7
1Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn8
4Phạt góc8
6Việt vị1
19Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
5Cứu thua4
262Chuyền bóng312
189Chuyền chính xác243
72%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu40
45Ghi được51
50Thủng lưới64
1.1Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai26