Orense SC vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 0-1 Manta FC tại Liga Pro, 4 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 2, hòa 6, Manta FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Trọng tài
- G. Guerrero
- Phong độ
- LLLWL Orense SC
- LWLLD Manta FC
- 15' 0-1 J. Angulo
- 26' Jordan Jaime
- 40' Holger Matamoros
- 40' Ivan Trelles
- 45'+2 Miguel Segura
- HT0-1
- 46' ▲ H. Quiñónez ▼ A. Pucheta
- 46' ▲ J. Angulo ▼ J. López
- 51' ▲ V. Angulo ▼ J. Angulo
- 61' ▲ G. Martínez ▼ Á. Ledesma
- 61' ▲ K. Triviño ▼ I. Trelles
- 65' ▲ M. Tello ▼ N. Czornomaz
- 70' Marcos Cangá
- 72' ▲ J. Caicedo ▼ C. Cuero
- 72' ▲ J. Flor ▼ J. Jaime
- 75' ▲ A. Murialdo ▼ H. Matamoros
- 88' ▲ E. Preciado ▼ M. Segura
- FT0-1
Đội hình
- 12R. Silva
- 13E. Caicedo
- 18M. Segura ▼ 88'
- 4A. Pucheta ▼ 46'
- 31E. Carcelén
- 10H. Matamoros ▼ 75'
- 11J. Uchuari
- 16M. Cangá
- 5N. Czornomaz ▼ 65'
- 9J. López ▼ 46'
- 8D. Angulo
Dự bị 12
- 19H. Quiñónez ▲ 46'
- 17J. Angulo ▲ 46'
- 21M. Tello ▲ 65'
- 22A. Murialdo ▲ 75'
- 20E. Preciado ▲ 88'
- 2J. Cevallos
- 37W. Godoy
- 7J. Palacios
- 26A. Nazareno
- 1B. Caicedo
- 34J. Caicedo ▲ 72'
- 70J. Molina
- 23H. Piedra
- 20J. Jaime ▼ 72'
- 14A. Mendoza
- 27J. Domínguez
- 32D. Patiño
- 5N. Prieto
- 21Á. Ledesma ▼ 61'
- 50M. Alaníz
- 13I. Trelles ▼ 61'
- 35C. Cuero ▼ 72'
- 19J. Angulo ▼ 51'
Dự bị 8
- 33V. Angulo ▲ 51'
- 10G. Martínez ▲ 61'
- 15K. Triviño ▲ 61'
- 18J. Caicedo ▲ 72'
- 66J. Flor ▲ 72'
- 17J. Valle
- 16M. Romero
- 1B. Valencia
Thống kê
03⚑9
⚑520
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm6
4Trúng đích2
7Chệch đích4
9Phạt góc5
3Việt vị1
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
30Trận đấu31
28Ghi được31
37Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai17