Manta FC vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Manta FC 0-0 Orense SC tại Liga Pro, 24 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 2, hòa 6, Orense SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- LWLLD Manta FC
- LLLWL Orense SC
- 17' Bruno Quiñonez
- 22' Mateo Ortíz
- 45'+4 Pedro Velasco
- HT0-0
- 55' Mateo Ortíz
- 64' ▲ E. Zorrilla ▼ R. Ortiz
- 64' ▲ R. Luna ▼ S. Vasquez
- 65' Jefferson Valverde
- 71' ▲ G. Arturia ▼ P. Velasco
- 71' ▲ O. Bianchi ▼ B. Caicedo
- 73' ▲ F. Almeida ▼ M. Ortiz
- 73' ▲ J. Mina ▼ J. Zambrano
- 85' ▲ M. Valencia ▼ G. Bartora
- 85' ▲ D. Cabezas ▼ B. Ramirez
- 90'+1 ▲ D. Armas ▼ N. Molina
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Chavez 6.9
- 23E. A. Medina
- 2A. Madruga 7.3
- 5M. Acosta 6.9
- 21G. Bartora ▼ 85' 6.9
- 19J. Alman 6.9
- 24B. Ramirez ▼ 85' 6.5
- 38M. Ortiz ▼ 73' 6.9
- 77J. Zambrano ▼ 73' 7.5
- 17R. Ortiz ▼ 64' 6.6
- 10C. Aleman 7.3
Dự bị 9
- 12F. Zambrano
- 16D. Quintero
- 4L. Angulo
- 80M. Valencia ▲ 85' 6.6
- 8F. Almeida ▲ 73' 6.9
- 28E. Zorrilla ▲ 64' 6.3
- 7D. Cabezas ▲ 85' 6.3
- 9D. Valencia
- 14J. Mina ▲ 73' 6.6
- 12R. Silva 7.2
- 31P. Velasco ▼ 71' 7.0
- 24G. Achilier 6.9
- 4S. Quinonez 7.3
- 15B. Caicedo ▼ 71' 7.2
- 16J. Valverde 6.7
- 26N. Molina ▼ 90' 7.2
- 13A. Mena 6.7
- 50S. Vasquez ▼ 64' 6.3
- 17B. Caicedo ▼ 71' 6.9
- 11A. Herrera 6.9
Dự bị 12
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez 6.9
- 3S. Mina
- 6G. Arturia ▲ 71' 6.6
- 7R. Luna ▲ 64' 6.6
- 8D. Armas ▲ 90' 6.2
- 9O. Bianchi ▲ 71' 6.6
- 21A. Suarez
- 32N. Romero
- 77B. Vinan
- 80S. Quinonez 7.3
- 92M. Carabali
Thống kê
01⚑7
⚑620
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm12
3Trúng đích1
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
7Phạt góc6
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
243Chuyền bóng318
172Chuyền chính xác248
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu41
51Ghi được45
64Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai25