El Nacional vs Cumbayá
Tỷ số chung cuộc: El Nacional 2-1 Cumbayá tại Liga Pro, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: El Nacional thắng 3, hòa 3, Cumbayá thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- WLDLL El Nacional
- DDLDL Cumbayá
- 14' G. Cortéz · A. Cabeza 1-0
- 22' J. Ordóñez11m 2-0
- 26' Darwin Suarez
- 26' Bruno Quiñonez
- 32' ▲ K. Peralta ▼ D. Patiño
- HT2-0
- 46' ▲ M. Díaz ▼ D. Suárez
- 46' ▲ K. Rivera ▼ A. Magoia
- 61' ▲ E. Carabalí ▼ A. Cabeza
- 61' ▲ J. Borja ▼ E. Mejía
- 63' Elian Carabali
- 63' Luis Gustavino
- 67' ▲ X. Delgado ▼ M. Valencia
- 69' 2-1 X. Delgado
- 71' Charles Vélez
- 75' ▲ B. Vides ▼ B. Caicedo
- 78' ▲ R. Cabezas ▼ S. Mazamba
- 79' ▲ J. Guisamano ▼ J. Ordóñez
- 86' ▲ L. Ontivero ▼ B. Vides
- FT2-1
Đội hình
- 12D. Cabezas 6.2
- 23D. Patiño ▼ 32' 6.6
- 15S. Mazamba ▼ 78' 6.5
- 5J. Flor 6.2
- 24F. Mora 7.0
- 16E. Mejía ▼ 61' 6.6
- 6M. Olmedo 7.0
- 17Charles Velez 6.7
- 81G. Cortéz ⚽ 7.9
- 43J. Ordóñez ⚽ ▼ 79' 7.3
- 9A. Cabeza ⇢ ▼ 61' 7.5
Dự bị 12
- 26K. Peralta ▲ 32' 6.2
- 80E. Carabalí ▲ 61' 6.9
- 7J. Borja ▲ 61' 6.3
- 4R. Cabezas ▲ 78' 6.7
- 20J. Guisamano ▲ 79' 6.9
- 88L. Arce
- 25A. Cela
- 14D. Pazmiño
- 77T. Minda
- 3J. del Castillo
- 1L. Chalá
- 33A. Chére
- 23F. San Juan 6.6
- 16L. Gustavino 6.0
- 60D. Ortiz 6.3
- 28F. Suárez 6.3
- 14D. Suárez ▼ 46' 6.2
- 8M. Valencia ▼ 67' 6.6
- 4J. Paredes 6.3
- 18A. Almagro 6.3
- 22Thiago 6.9
- 54B. Caicedo ▼ 75' 6.5
- 9A. Magoia ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 10M. Díaz ▲ 46' 7.0
- 29K. Rivera ▲ 46' 6.6
- 2X. Delgado ⚽ ▲ 67' 7.5
- 32B. Vides ▲ 75' 6.3
- 15L. Ontivero ▲ 86' 6.5
- 7J. Padilla
- 33B. Cárdenas
- 37G. Estacio
- 5A. Altuna
- 1A. Lemos
- 25L. Caicedo
Thống kê
02⚑6
⚑521
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm4
4Trúng đích1
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị3
22Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
353Chuyền bóng345
305Chuyền chính xác274
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
37Trận đấu31
39Ghi được26
47Thủng lưới55
1.05Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai16