Cumbayá vs El Nacional
Tỷ số chung cuộc: Cumbayá 2-0 El Nacional tại Liga Pro, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cumbayá thắng 3, hòa 3, El Nacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- DDLDL Cumbayá
- WLDLL El Nacional
- 21' Byron Palacios
- 29' Jorge Ordóñez
- 30' Andrés Micolta
- 31' H. Batalla 1-0
- 33' Bryan Nazareno
- 33' ▲ J. del Castillo ▼ J. Ordoñez
- 36' Jaime Ortiz
- 38' A. Maziero · H. Batalla 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Valencia ▼ J. Ortíz
- 46' ▲ G. Asprilla ▼ B. Palacios
- 46' ▲ B. Oña ▼ M. Solís
- 46' ▲ M. Julio ▼ M. Balda
- 51' Walter Chala
- 63' ▲ A. Quiñonez ▼ B. Nazareno
- 65' Agustin Maziero
- 70' ▲ I. Becker ▼ R. Tapia
- 70' ▲ J. Almache ▼ A. Maziero
- 88' ▲ D. Hurtado ▼ H. Batalla
- FT2-0
Đội hình
- 33B. Cárdenas
- 4J. Paredes
- 26A. Pucheta
- 13T. Paredes
- 29P. Cifuentes
- 14D. Suárez
- 10R. Tapia ▼ 70'
- 27J. Ortíz ▼ 46'
- 23A. Aguas
- 11H. Batalla ▼ 88'
- 39A. Maziero ▼ 70'
Dự bị 10
- 8M. Valencia ▲ 46'
- 6I. Becker ▲ 70'
- 17J. Almache ▲ 70'
- 21D. Hurtado ▲ 88'
- 3M. Mantilla
- 20R. Jimenez
- 30D. Mereles
- 9C. Duma
- 28L. Nazareno
- 16L. Gustavino
- 1L. Chalá
- 2J. Parrales
- 33N. Micolta
- 44J. Chalá
- 6B. Nazareno ▼ 63'
- 9M. Balda ▼ 46'
- 30J. Valverde
- 43J. Ordoñez ▼ 33'
- 19R. Carrillo
- 18B. Palacios ▼ 46'
- 17M. Solís ▼ 46'
Dự bị 12
- 3J. del Castillo ▲ 33'
- 11G. Asprilla ▲ 46'
- 10B. Oña ▲ 46'
- 8M. Julio ▲ 46'
- 20A. Quiñonez ▲ 63'
- 42R. de Jesús
- 13E. Caicedo
- 25O. Quiñónez
- 16E. Mejía
- 80D. Armas
- 12D. Cabezas
- 23D. Patiño
Thống kê
02⚑3
⚑441
5Dứt điểm7
5Trúng đích4
3Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
31Trận đấu42
24Ghi được83
42Thủng lưới55
0.77Bàn thắng mỗi trận1.98
7Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn25
11Hiệp hai45