Cumbayá
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
El Nacional

Cumbayá vs El Nacional

Tỷ số chung cuộc: Cumbayá 1-0 El Nacional tại Liga Pro, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cumbayá thắng 3, hòa 3, El Nacional thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
Phong độ
DDLDL Cumbayá
WLDLL El Nacional
  1. 1' Daniel Patino
  2. 19' Elian Carabali
  3. 32' Maikel Valencia
  4. HT0-0
  5. 46' J. Ordóñez T. Minda
  6. 46' R. Cabezas D. Patiño
  7. 46' Charles Velez B. Tana
  8. 46' F. Martínez B. Palacios
  9. 57' K. Hurtado X. Delgado
  10. 57' R. Tapia M. Valencia
  11. 57' A. Almagro Thiago
  12. 62' Kevin Hurtado
  13. 69' Kevin Peralta
  14. 81' J. Chalá B. Torrez
  15. 90'+2 Felipe San Juan
  16. 90'+10 Fidel Martínez
  17. 90'+1 B. Caicedo M. Díaz
  18. 90'+4 A. Magoia E. Carabalí
  19. 90' M. Díaz11m 1-0
  20. FT1-0

Đội hình

Cumbayá Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: N. Araujo
  1. 23F. San Juan 7.7
  2. 2X. Delgado ▼ 57' 6.9
  3. 16L. Gustavino 7.2
  4. 12W. Plúas 6.6
  5. 14D. Suárez 7.2
  6. 22Thiago ▼ 57' 6.7
  7. 4J. Paredes 7.2
  8. 5A. Altuna 6.6
  9. 8M. Valencia ▼ 57' 6.9
  10. 19M. Díaz ▼ 90' 7.2
  11. 17E. Carabalí ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 3K. Hurtado ▲ 57' 6.3
  2. 10R. Tapia ▲ 57' 6.6
  3. 18A. Almagro ▲ 57' 7.0
  4. 54B. Caicedo ▲ 90'
  5. 9A. Magoia ▲ 90'
  6. 28F. Suárez
  7. 25L. Caicedo
  8. 33B. Cárdenas
  9. 20M. Gruezo
El Nacional Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Almeida
  1. 1L. Chalá 6.7
  2. 23D. Patiño ▼ 46' 6.3
  3. 26K. Peralta 6.7
  4. 32A. Bedoya 6.6
  5. 27B. Torrez ▼ 81' 6.6
  6. 77T. Minda ▼ 46' 6.9
  7. 6M. Olmedo 6.7
  8. 14B. Tana ▼ 46' 7.0
  9. 16E. Mejía 6.2
  10. 18B. Palacios ▼ 46' 7.2
  11. 33A. Chére 7.3

Dự bị 12

  1. 43J. Ordóñez ▲ 46' 6.7
  2. 4R. Cabezas ▲ 46' 6.3
  3. 17Charles Velez ▲ 46' 7.0
  4. 8F. Martínez ▲ 46' 7.2
  5. 51J. Chalá ▲ 81' 5.7
  6. 12D. Cabezas
  7. 29J. Borja
  8. 13L. Gómez
  9. 70J. Burbano
  10. 60J. Maya
  11. 9M. Balda
  12. 5J. Flor

Thống kê

045
1030
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm18
1Trúng đích4
8Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
5Phạt góc10
5Việt vị1
9Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
4Cứu thua0
274Chuyền bóng242
171Chuyền chính xác161
62%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

31Trận đấu37
26Ghi được39
55Thủng lưới47
0.84Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu