El Nacional
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Cumbayá

El Nacional vs Cumbayá

Tỷ số chung cuộc: El Nacional 2-2 Cumbayá tại Liga Pro, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: El Nacional thắng 3, hòa 3, Cumbayá thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
Phong độ
WLDLL El Nacional
DDLDL Cumbayá
  1. -5' Gustavo Asprilla
  2. 5' 0-1 H. Batalla
  3. 6' B. Palacios · B. Tana 1-1
  4. 25' 1-2 R. Tapia · A. Maziero
  5. 28' Jefferson Padilla
  6. 31' M. Solís D. Armas
  7. 31' O. Quiñónez B. Nazareno
  8. 44' Gustavo Asprilla
  9. 45'+3 Hancel Batalla
  10. HT1-2
  11. 46' Bryan Tana
  12. 46' A. Quiñonez G. Asprilla
  13. 58' Jorge Ordóñez
  14. 63' M. Balda B. Tana
  15. 63' S. Gómez J. Ordoñez
  16. 70' D. Rodríguez A. Maziero
  17. 71' Arián Pucheta
  18. 75' Andrés Micolta
  19. 75' I. Valsangiácomo R. Tapia
  20. 77' Jhonnier Chala
  21. 77' Leonel Nazareno
  22. 84' M. Balda · M. Solís 2-2
  23. 87' Maicon Solís
  24. 89' L. Ontivero J. Paredes
  25. 90'+1 Jerry Parrales
  26. 90' Ignacio Valsagiácomo
  27. FT2-2

Đội hình

El Nacional Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Almeida
  1. 12D. Cabezas 6.3
  2. 2J. Parrales 6.3
  3. 44J. Chalá 6.3
  4. 33A. Micolta 5.5
  5. 6B. Nazareno ▼ 31' 6.3
  6. 43J. Ordoñez ▼ 63' 6.7
  7. 55R. Borja 7.2
  8. 14B. Tana ▼ 63' 6.7
  9. 88D. Armas ▼ 31' 6.7
  10. 11G. Asprilla ▼ 46' 6.2
  11. 18B. Palacios 7.2

Dự bị 12

  1. 17M. Solís ▲ 31' 7.7
  2. 25O. Quiñónez ▲ 31' 6.9
  3. 20A. Quiñonez ▲ 46' 6.9
  4. 9M. Balda ▲ 63' 7.5
  5. 21S. Gómez ▲ 63' 6.6
  6. 26K. Peralta
  7. 7K. Mercado
  8. 3J. del Castillo
  9. 38É. Cetré
  10. 42R. de Jesús
  11. 1L. Chalá
  12. 16E. Mejía
Cumbayá Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Hurtado
  1. 28L. Nazareno 8.0
  2. 4J. Paredes ▼ 89' 6.6
  3. 6J. Mina 7.0
  4. 13T. Paredes 6.5
  5. 26A. Pucheta 6.7
  6. 14D. Suárez 6.2
  7. 7J. Padilla 6.5
  8. 22Thiago 7.2
  9. 10R. Tapia ▼ 75' 7.5
  10. 11H. Batalla 7.9
  11. 39A. Maziero ▼ 70' 6.6

Dự bị 11

  1. 5D. Rodríguez ▲ 70' 6.5
  2. 9I. Valsangiácomo ▲ 75' 6.6
  3. 15L. Ontivero ▲ 89' 6.2
  4. 60D. Ortiz
  5. 29P. Cifuentes
  6. 8M. Valencia
  7. 21D. Hurtado
  8. 18J. Almagro
  9. 3M. Mantilla
  10. 27J. Ortíz
  11. 33B. Cárdenas

Thống kê

1613
250
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm11
10Trúng đích2
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
16Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
13Phạt góc2
2Việt vị4
17Phạm lỗi16
6Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua8
322Chuyền bóng320
218Chuyền chính xác223
68%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

42Trận đấu31
83Ghi được24
55Thủng lưới42
1.98Bàn thắng mỗi trận0.77
10Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn12
45Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu