Gualaceo SC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Cumbayá

Gualaceo SC vs Cumbayá

Tỷ số chung cuộc: Gualaceo SC 0-3 Cumbayá tại Liga Pro, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gualaceo SC thắng 4, hòa 0, Cumbayá thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Gerardo León Pozo, Gualaceo
Phong độ
LLDWW Gualaceo SC
DDLDL Cumbayá
  1. 15' D. Villalba V. Angulo
  2. HT0-0
  3. 46' Federico Jesus Flores
  4. 48' Yardely Rodriguez
  5. 51' J. Preciado F. Flores
  6. 59' 0-1 R. Tapia · H. Batalla
  7. 63' E. Mesa D. Ovando
  8. 63' J. Vergés S. Morocho
  9. 63' T. Minda H. Patta
  10. 73' D. Rodríguez A. Maziero
  11. 73' L. Ontivero R. Tapia
  12. 74' 0-2 J. Paredes
  13. 90'+1 A. Pucheta D. Suárez
  14. 90'+5 I. Valsangiácomo H. Batalla
  15. 90'+1 M. Díaz J. Paredes
  16. 90'+4 0-3 L. Ontivero · L. Nazareno
  17. FT0-3

Đội hình

Gualaceo SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Vanegas
  1. 34A. Eras 5.9
  2. 12Y. Rodríguez 6.2
  3. 29A. Campas 5.9
  4. 3J. Ontaneda 6.6
  5. 62B. Torres 6.2
  6. 21S. Morocho ▼ 63' 6.7
  7. 18J. Góngora 7.2
  8. 16D. Ovando ▼ 63' 5.9
  9. 8F. Flores ▼ 51' 6.2
  10. 7H. Patta ▼ 63' 6.6
  11. 99V. Angulo ▼ 15' 6.3

Dự bị 11

  1. 9D. Villalba ▲ 15' 6.9
  2. 10J. Preciado ▲ 51' 6.3
  3. 23E. Mesa ▲ 63' 6.9
  4. 5J. Vergés ▲ 63' 6.3
  5. 77T. Minda ▲ 63' 6.3
  6. 20H. Quiñónez
  7. 1G. Genero
  8. 11J. Carrión
  9. 45J. Medina
  10. 19M. Núñez
  11. 26D. Enríquez
Cumbayá Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Hurtado
  1. 28L. Nazareno 7.5
  2. 13T. Paredes 7.3
  3. 29P. Cifuentes 7.0
  4. 14D. Suárez ▼ 90' 7.3
  5. 6J. Mina 7.0
  6. 4J. Paredes ▼ 90' 7.9
  7. 10R. Tapia ▼ 73' 7.3
  8. 22Thiago 7.2
  9. 18J. Almagro 7.3
  10. 39A. Maziero ▼ 73' 6.7
  11. 11H. Batalla ▼ 90' 7.0

Dự bị 10

  1. 5D. Rodríguez ▲ 73' 6.7
  2. 15L. Ontivero ▲ 73' 7.3
  3. 26A. Pucheta ▲ 90'
  4. 9I. Valsangiácomo ▲ 90'
  5. 19M. Díaz ▲ 90'
  6. 2D. Montiel
  7. 1A. Lemos
  8. 37J. Robledo
  9. 21D. Hurtado
  10. 7J. Padilla

Thống kê

028
300
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm14
2Trúng đích5
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
8Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
348Chuyền bóng325
275Chuyền chính xác231
79%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

33Trận đấu31
28Ghi được24
57Thủng lưới42
0.85Bàn thắng mỗi trận0.77
5Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu