Cumbayá vs Gualaceo SC
Tỷ số chung cuộc: Cumbayá 1-2 Gualaceo SC tại Liga Pro, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cumbayá thắng 6, hòa 0, Gualaceo SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Trọng tài
- R. Marín
- Phong độ
- DDLDL Cumbayá
- LLDWW Gualaceo SC
- 1' 0-1 J. Preciado
- 33' 0-2 D. Ávila · H. Patta
- 40' B. J. Ramirez Leon
- 42' ▲ M. Valencia ▼ E. Hernández
- HT0-2
- 46' ▲ D. Bone ▼ K. Arce
- 46' ▲ R. Tapia ▼ H. Batalla
- 51' P. Cifuentes
- 55' J. Gongora
- 57' C. Calderon
- 65' ▲ C. Sención ▼ F. Millacet
- 66' J. Medina
- 70' ▲ J. Almagro ▼ D. Suarez
- 73' T. A. Eras Quilambaqui
- 74' C. Monges11m 1-2
- 80' T. Paredes
- 81' ▲ J. Hurtado ▼ H. Patta
- 89' ▲ J. Almache ▼ B. Ramírez
- 89' ▲ E. Mesa ▼ J. Mina
- 90'+6 P. Cifuentes
- 90'+6 P. Cifuentes
- FT1-2
Đội hình
- 9H. Hernández
- 30K. Arce ▼ 46'
- 4J. Paredes
- 13T. Paredes
- 14D. Suarez ▼ 70'
- 29P. Cifuentes
- 11H. Batalla ▼ 46'
- 19M. Díaz
- 6E. Hernández ▼ 42'
- 31B. Ramírez ▼ 89'
- 24C. Monges
Dự bị 9
- 8M. Valencia ▲ 42'
- 5D. Bone ▲ 46'
- 10R. Tapia ▲ 46'
- 15J. Almagro ▲ 70'
- 17J. Almache ▲ 89'
- 21D. Uquillas
- 12O. Cárdenas
- 16L. Gustavino
- 54J. Riofrío
- 34T. Eras
- 29A. Campas
- 3J. Ontaneda
- 10J. Preciado
- 18J. Góngora
- 45J. Medina
- 15J. Mina ▼ 89'
- 7H. Patta ▼ 81'
- 11F. Millacet ▼ 65'
- 99D. Ávila
- 32R. Farías
Dự bị 8
- 14C. Sención ▲ 65'
- 4J. Hurtado ▲ 81'
- 23E. Mesa ▲ 89'
- 17A. Mina
- 6R. Morocho
- 13B. Angulo
- 1M. Micolta
- 26D. Enríquez
Thống kê
15⚑4
⚑330
17Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích6
5Bị chặn1
4Phạt góc3
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
32Trận đấu32
29Ghi được30
40Thủng lưới48
0.91Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai14