Cumbayá vs Gualaceo SC
Tỷ số chung cuộc: Cumbayá 1-0 Gualaceo SC tại Liga Pro, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cumbayá thắng 6, hòa 0, Gualaceo SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio General Rumiñahui del Valle de Los Chillos, Sangolquí
- Phong độ
- DDLDL Cumbayá
- LLDWW Gualaceo SC
- 15' A. Maziero · H. Batalla 1-0
- 22' Federico Jesus Flores
- 26' Teodoro Paredes
- 41' Juan Carlos Paredes
- 42' Arián Pucheta
- HT1-0
- 57' ▲ M. Valencia ▼ J. Ortíz
- 58' ▲ V. Angulo ▼ O. García
- 58' ▲ M. Hernández ▼ E. Mesa
- 64' ▲ B. Angulo ▼ H. Patta
- 64' ▲ J. Preciado ▼ T. Minda
- 78' ▲ C. Duma ▼ A. Maziero
- 78' ▲ I. Becker ▼ R. Tapia
- FT1-0
Đội hình
- 28L. Nazareno
- 13T. Paredes
- 29P. Cifuentes
- 26A. Pucheta
- 4J. Paredes
- 16L. Gustavino
- 27J. Ortíz ▼ 57'
- 14D. Suárez
- 10R. Tapia ▼ 78'
- 11H. Batalla
- 39A. Maziero ▼ 78'
Dự bị 11
- 8M. Valencia ▲ 57'
- 9C. Duma ▲ 78'
- 6I. Becker ▲ 78'
- 12E. Viveros
- 17J. Almache
- 21D. Hurtado
- 3M. Mantilla
- 37J. Robledo
- 25M. Solís
- 23A. Aguas
- 20R. Jimenez
- 27W. Hinostroza
- 23E. Mesa ▼ 58'
- 29A. Campas
- 3J. Ontaneda
- 25O. Ndong
- 21S. Morocho
- 8F. Flores
- 77T. Minda ▼ 64'
- 5J. Vergés
- 7H. Patta ▼ 64'
- 9O. García ▼ 58'
Dự bị 8
- 99V. Angulo ▲ 58'
- 15M. Hernández ▲ 58'
- 13B. Angulo ▲ 64'
- 10J. Preciado ▲ 64'
- 26D. Enríquez
- 16C. Sención
- 33H. Mercado
- 34A. Eras
Thống kê
03⚑7
⚑210
10Dứt điểm12
3Trúng đích1
6Chệch đích9
1Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
31Trận đấu33
24Ghi được28
42Thủng lưới57
0.77Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai15